Vincos Vietnam Cosmetic & Pharmaceutical Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT DượC Mỹ PHẩM VINCOS VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$33.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107830934 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJG627W |
| 成立日期 | 2017-05-08 |
| 联系地址 | Căn hộ W10308, Tòa nhà W1, Vinhomes West Point, Lô đất HH, Đường Phạm Hùng, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT DƯỢC MỸ PHẨM VINCOS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VINCOS VIET NAM COSMETIC PHARMACEUTICAL PRODUCE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Căn hộ W10308, Tòa nhà W1, Vinhomes West Point, Lô đất HH, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842432010202 |
| 官网 | vincosvietnam.com |
| 传真 | 02432010202 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 5 | $33.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Romescence | 法国 | 5 | $33.7K | 工业用芳香物质 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $250 |
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $213 |
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $447 |
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $186 |
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $681 |
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $1.6K |
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $2.2K |
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $202 |
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $362 |
| 2024-05-03 | 工业用芳香物质 | Romescence | 法国 | $426 |