Song Lam International Forwarder Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 车用照明信号装置
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giao Nhận Quốc Tế Sông Lam
3
进口笔数
0
出口笔数
$23.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0310602928 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR33GGSC |
| 成立日期 | 2011-01-25 |
| 联系地址 | 24/12 Đông Hưng Thuận 2, Phường Tân Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN QUỐC TẾ SÔNG LAM |
| 企业英文名称 | SONG LAM INTERNATIONAL FORWARDER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 24/12 Đông Hưng Thuận 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | 0818103366 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 871410 | 摩托车及配件 |
| 902990 | 仪表计数器零件 |
| 681320 | 石棉摩擦材料 |
| 851290 | 车辆照明信号零件 |
| 902920 | 速度表转速表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 2 | $14.0K |
| 中国 | 1 | $9.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JASPER GREEN ENTERPRISE | 马来西亚 | 2 | $14.0K | 摩托车及配件、车用照明信号装置 |
| Zhejiang Changda Automobile Part Making Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.2K | 无石棉刹车片、石棉摩擦材料 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $140 |
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $184 |
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $470 |
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $108 |
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $120 |
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $392 |
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $288 |
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $140 |
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $140 |
| 2023-01-11 | 石棉摩擦材料 | ZHEJIANG CHANGDA AUTOMOBILE PART MAKING CO.,LTD. | 中国 | $422 |