Q2F Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,052 笔 · 主营 其他冷冻猪肉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Q2F

1,052
进口笔数
0
出口笔数
$42.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
119
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.11M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.01M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $735.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $572.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $638.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $743.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.81M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.23M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.52M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.89M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.53M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.12M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.68M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.50M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.25M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.01M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.77M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.37M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.31M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.31M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.27M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $971.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $896.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $54.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.11M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.01M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $735.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $572.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $356.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $638.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $743.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.81M · 45 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.23M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.09M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.52M · 41 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.89M · 43 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.53M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $2.12M · 50 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $1.68M · 37 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.50M · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.25M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $2.01M · 52 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.33M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.77M · 48 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.37M · 34 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.31M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.31M · 53 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.27M · 33 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.07M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $971.4K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $896.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $118.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $178.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $60.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $110.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107920024
企查查编码QVNKPRWY4X
成立日期2017-07-13
联系地址Số nhà 27-BT1- Khu nhà ở Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH Q2F
企业英文名称Q2F COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 27-BT1- Khu nhà ở Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
经营范围2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
电话+84962451122
邮箱q2f.ltd@gmai.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
020329其他冷冻猪肉
020910猪脂肪
020714冷冻鸡肉块
020649冷冻猪杂
030743冻墨鱼鱿鱼
160554加工墨鱼鱿鱼
020712冷冻整鸡
020322带骨冻猪肉
030354冻鲭鱼
200410冷冻马铃薯制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯232$15.69M
巴西181$7.81M
波兰164$5.08M
中国166$4.70M
西班牙127$3.62M
韩国51$1.33M
美国32$970.2K
德国31$934.4K
荷兰18$613.7K
加拿大11$517.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 119)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Miratorg Trading Co., Ltd.俄罗斯59$4.40M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
TC Miratorg俄罗斯50$3.60M其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉
Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia波兰115$3.44M冷冻猪杂、冷冻鸡肉块
OJSC Velikoluksky Myasokombinat俄罗斯46$3.08M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Velikoluksky Meat Combine俄罗斯38$2.21M其他冷冻猪肉、冷冻猪杂
Agrosul Agroavícola Industrial S.A.巴西54$2.03M冷冻鸡肉块、禽脂肪
Longkou East Food Storage Co., Ltd.中国62$1.75M冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼
Rivasam Intercontinental S.A.西班牙43$1.36M冷冻猪杂、猪脂肪
Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd.中国49$1.34M加工墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼
Grace T & F Co., Ltd.韩国39$884.3K冷冻鸡肉块、冷冻整鸡

近期贸易明细

进口(共 1,052)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-10加工墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$27.5K
2026-04-10加工墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$27.5K
2026-04-06加工墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$27.5K
2026-04-06加工墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$27.5K
2026-03-27冻墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$31.9K
2026-03-05加工墨鱼鱿鱼TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD中国$28.2K
2026-02-24冻墨鱼鱿鱼Longkou East Food Storage Co., Ltd.中国$28.8K
2026-02-10冻墨鱼鱿鱼Longkou East Food Storage Co., Ltd.中国$28.8K
2026-02-06冻墨鱼鱿鱼Weihai Ruihe Aquatic Foodstuffs Co., Ltd.中国$30.4K
2026-02-02冻墨鱼鱿鱼Weihai Ruihe Aquatic Foodstuffs Co., Ltd.中国$30.4K

相关企业 · 同类产品

Q2F Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →