Q2F Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,052 笔 · 主营 其他冷冻猪肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Q2F
1,052
进口笔数
0
出口笔数
$42.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
119
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107920024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKPRWY4X |
| 成立日期 | 2017-07-13 |
| 联系地址 | Số nhà 27-BT1- Khu nhà ở Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Q2F |
| 企业英文名称 | Q2F COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 27-BT1- Khu nhà ở Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84962451122 |
| 邮箱 | q2f.ltd@gmai.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 020910 | 猪脂肪 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 020322 | 带骨冻猪肉 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 200410 | 冷冻马铃薯制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 232 | $15.69M |
| 巴西 | 181 | $7.81M |
| 波兰 | 164 | $5.08M |
| 中国 | 166 | $4.70M |
| 西班牙 | 127 | $3.62M |
| 韩国 | 51 | $1.33M |
| 美国 | 32 | $970.2K |
| 德国 | 31 | $934.4K |
| 荷兰 | 18 | $613.7K |
| 加拿大 | 11 | $517.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miratorg Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 59 | $4.40M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| TC Miratorg | 俄罗斯 | 50 | $3.60M | 其他冷冻猪肉、冻去骨牛肉 |
| Mir Kar 2 Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia | 波兰 | 115 | $3.44M | 冷冻猪杂、冷冻鸡肉块 |
| OJSC Velikoluksky Myasokombinat | 俄罗斯 | 46 | $3.08M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Velikoluksky Meat Combine | 俄罗斯 | 38 | $2.21M | 其他冷冻猪肉、冷冻猪杂 |
| Agrosul Agroavícola Industrial S.A. | 巴西 | 54 | $2.03M | 冷冻鸡肉块、禽脂肪 |
| Longkou East Food Storage Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.75M | 冻墨鱼鱿鱼、加工墨鱼鱿鱼 |
| Rivasam Intercontinental S.A. | 西班牙 | 43 | $1.36M | 冷冻猪杂、猪脂肪 |
| Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd. | 中国 | 49 | $1.34M | 加工墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Grace T & F Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $884.3K | 冷冻鸡肉块、冷冻整鸡 |
近期贸易明细
进口(共 1,052)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 加工墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-10 | 加工墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-06 | 加工墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-04-06 | 加工墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $27.5K |
| 2026-03-27 | 冻墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $31.9K |
| 2026-03-05 | 加工墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO LTD | 中国 | $28.2K |
| 2026-02-24 | 冻墨鱼鱿鱼 | Longkou East Food Storage Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2026-02-10 | 冻墨鱼鱿鱼 | Longkou East Food Storage Co., Ltd. | 中国 | $28.8K |
| 2026-02-06 | 冻墨鱼鱿鱼 | Weihai Ruihe Aquatic Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | $30.4K |
| 2026-02-02 | 冻墨鱼鱿鱼 | Weihai Ruihe Aquatic Foodstuffs Co., Ltd. | 中国 | $30.4K |