Thinh Phat Import Export Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THịNH PHáT
34
进口笔数
413
出口笔数
$827.7K
进口金额
$4.74M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-26
最近出口
11
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001214133 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8JNU0G |
| 成立日期 | 2020-08-28 |
| 联系地址 | Thôn Thụy Lũng Tây, Xã Quốc Tuấn, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CN-GĐ1-3, Cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84981041560 |
| 邮箱 | quynhhoa.thinhphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 390390 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 34 | $827.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 328 | $3.44M |
| 越南 | 81 | $987.0K |
| 中国香港 | 3 | $282.8K |
| 加拿大 | 1 | $23.1K |
| 中国 | 1 | $16.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Xinyao Hardware & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 5 | $189.2K | 贱金属配件、钢铁螺钉螺栓 |
| Dongguan E Buy Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $137.7K | 其他玻璃纤维、工业清洁制剂 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 11 | $123.8K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong | 中国 | 3 | $108.5K | 125W以下风扇、电动机及零件 |
| Dongguan Bohang Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $91.8K | 瓷制卫生洁具、非办公金属家具 |
| ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD | 中国 | 1 | $75.8K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Dongguan Yicaitong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $47.9K | 非注塑模具 |
| Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.4K | 多层涂布纸板、其他钢铁制品 |
| Shenzhen Huabaohong Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 非玻塑灯具零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Prosperous Industrial Group Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 非注塑模具 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Olympia Tools International Inc. | 美国 | 76 | $1.11M | 其他车辆、LED照明装置 |
| WALMART INC | 美国 | 148 | $995.5K | 玩具模型、棉制毛巾织物 |
| Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 75 | $866.3K | 镀锌钢带、印刷标签 |
| KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD | 中国香港 | 41 | $709.2K | 木制座椅、钢铁丝制品 |
| WALMART - INC | 美国 | 47 | $439.5K | 其他塑料制品、其他车辆 |
| Hing Time Industrial Ltd. | 中国香港 | 5 | $379.5K | 贱金属配件、其他塑料制品 |
| Kingfield International Enterprise Ltd. | 美国 | 5 | $78.0K | 其他数学仪器、钳子镊子 |
| ZHONGXIN LIGHTING (HK) CO., LTD | 中国香港 | 1 | $53.9K | LED光伏照明装置 |
| Walmart | 中国 | 9 | $51.6K | 其他塑料制品、合成纤维帐篷 |
| Northern Tool & Equipment Co., Inc. | 加拿大 | 1 | $23.1K | 金属框架座椅、其他气泵 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD | 中国 | $14.6K |
| 2026-03-17 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-03-17 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD | 中国 | $14.4K |
| 2026-03-17 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD | 中国 | $22.8K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $8.3K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $12.4K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $8.5K |
| 2026-01-12 | 其他塑料制品 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $6.0K |
| 2026-01-12 | 贱金属脚轮 | ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG | 中国 | $5.7K |
出口(共 413)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他车辆 | Olympia Tools International Inc. | 美国 | $16.8K |
| 2026-04-26 | 其他车辆 | Olympia Tools International Inc. | 美国 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | Olympia Tools International Inc. | 美国 | $16.8K |
| 2026-04-24 | 其他车辆 | Olympia Tools International Inc. | 美国 | $16.8K |
| 2026-04-23 | 其他车辆 | WALMART - INC | 美国 | $17.8K |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | WALMART - INC | 美国 | $568 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $412 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $722 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $183 |
| 2026-04-22 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM | 越南 | $2.0K |