Thinh Phat Import Export Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 413 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT XUấT NHậP KHẩU THịNH PHáT

34
进口笔数
413
出口笔数
$827.7K
进口金额
$4.74M
出口金额
2026-03-17
最近进口
2026-04-26
最近出口
11
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $368.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $56.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $143.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 3 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $118 · 1 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $63.3K · 4 笔2024-06进口 $36.3K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $364.5K · 18 笔2024-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $154.7K · 12 笔2024-09进口 $121.8K · 2 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-10进口 $40 · 1 笔出口 $220.4K · 18 笔2024-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $178.2K · 17 笔2024-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $247.1K · 21 笔2025-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $138.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 8 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 17 笔2025-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $119.8K · 16 笔2025-07进口 $47.9K · 1 笔出口 $119.0K · 12 笔2025-08进口 $39.4K · 3 笔出口 $225.7K · 23 笔2025-09进口 $114.2K · 4 笔出口 $161.0K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 19 笔2025-11进口 $96.1K · 3 笔出口 $309.9K · 18 笔2025-12进口 $64.1K · 1 笔出口 $340.3K · 21 笔2026-01进口 $59.7K · 1 笔出口 $368.0K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 16 笔2026-03进口 $75.8K · 1 笔出口 $184.2K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 23 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.5K · 3 笔2023-11进口 $13.9K · 1 笔出口 $56.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.1K · 3 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $143.0K · 10 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $111.9K · 9 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 3 笔2024-04进口 $4.4K · 1 笔出口 $118 · 1 笔2024-05进口 $15.2K · 2 笔出口 $63.3K · 4 笔2024-06进口 $36.3K · 3 笔出口 $27.2K · 2 笔2024-07进口 $17.7K · 1 笔出口 $364.5K · 18 笔2024-08进口 $16.8K · 1 笔出口 $154.7K · 12 笔2024-09进口 $121.8K · 2 笔出口 $24.9K · 2 笔2024-10进口 $40 · 1 笔出口 $220.4K · 18 笔2024-11进口 $25.0K · 2 笔出口 $178.2K · 17 笔2024-12进口 $13.8K · 1 笔出口 $247.1K · 21 笔2025-01进口 $23.6K · 1 笔出口 $138.4K · 13 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $49.4K · 8 笔2025-04进口 $8.2K · 1 笔出口 $23.1K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $89.8K · 17 笔2025-06进口 $29.2K · 2 笔出口 $119.8K · 16 笔2025-07进口 $47.9K · 1 笔出口 $119.0K · 12 笔2025-08进口 $39.4K · 3 笔出口 $225.7K · 23 笔2025-09进口 $114.2K · 4 笔出口 $161.0K · 21 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $145.6K · 19 笔2025-11进口 $96.1K · 3 笔出口 $309.9K · 18 笔2025-12进口 $64.1K · 1 笔出口 $340.3K · 21 笔2026-01进口 $59.7K · 1 笔出口 $368.0K · 22 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 16 笔2026-03进口 $75.8K · 1 笔出口 $184.2K · 23 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $255.6K · 23 笔

工商档案

企业注册号1001214133
企查查编码QVNH8JNU0G
成立日期2020-08-28
联系地址Thôn Thụy Lũng Tây, Xã Quốc Tuấn, Huyện Kiến Xương, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT XUẤT NHẬP KHẨU THỊNH PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô CN-GĐ1-3, Cụm công nghiệp Đông La, Xã Đông Hưng, Hưng Yên
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话+84981041560
邮箱quynhhoa.thinhphat@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本70亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830220贱金属脚轮
392690其他塑料制品
830249贱金属配件
848079非注塑模具
731815钢铁螺钉螺栓
390390其他苯乙烯聚合物
731700钢铁钉及U形钉
731816螺纹螺母
731819其他螺纹紧固件
731822非螺纹垫圈

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
871680其他车辆
392310塑料包装箱
830249贱金属配件
420292其他塑纺箱盒
830220贱金属脚轮
940179金属框架座椅
940541LED光伏照明装置
940592塑料灯具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国34$827.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国328$3.44M
越南81$987.0K
中国香港3$282.8K
加拿大1$23.1K
中国1$16.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Xinyao Hardware & Plastic Co., Ltd.中国5$189.2K贱金属配件、钢铁螺钉螺栓
Dongguan E Buy Import & Export Co., Ltd.中国2$137.7K其他玻璃纤维、工业清洁制剂
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国11$123.8K360度挖掘机、其他塑料制品
Zhongshan Foodstuffs Import & Export Co., Ltd. of Guangdong中国3$108.5K125W以下风扇、电动机及零件
Dongguan Bohang Trading Co., Ltd.中国6$91.8K瓷制卫生洁具、非办公金属家具
ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD中国1$75.8K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Dongguan Yicaitong Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$47.9K非注塑模具
Dongxing City Baitai Import & Export Trade Co., Ltd.中国2$34.4K多层涂布纸板、其他钢铁制品
Shenzhen Huabaohong Technology Co., Ltd.中国1$10.4K非玻塑灯具零件、钢铁螺钉螺栓
Prosperous Industrial Group Ltd.中国1$8.0K非注塑模具

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Olympia Tools International Inc.美国76$1.11M其他车辆、LED照明装置
WALMART INC美国148$995.5K玩具模型、棉制毛巾织物
Hongyuan Machinery Manufacturing Co., Ltd.越南75$866.3K镀锌钢带、印刷标签
KINGFIELD INTERNATIONAL ENTERPRISE LTD中国香港41$709.2K木制座椅、钢铁丝制品
WALMART - INC美国47$439.5K其他塑料制品、其他车辆
Hing Time Industrial Ltd.中国香港5$379.5K贱金属配件、其他塑料制品
Kingfield International Enterprise Ltd.美国5$78.0K其他数学仪器、钳子镊子
ZHONGXIN LIGHTING (HK) CO., LTD中国香港1$53.9KLED光伏照明装置
Walmart中国9$51.6K其他塑料制品、合成纤维帐篷
Northern Tool & Equipment Co., Inc.加拿大1$23.1K金属框架座椅、其他气泵

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-17贱金属脚轮ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD中国$14.6K
2026-03-17贱金属脚轮ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD中国$24.0K
2026-03-17贱金属脚轮ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD中国$14.4K
2026-03-17贱金属脚轮ZHONGSHAN QIYILI TRADING CORP LTD中国$22.8K
2026-01-12贱金属脚轮ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG中国$6.0K
2026-01-12贱金属脚轮ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG中国$8.3K
2026-01-12贱金属脚轮ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG中国$12.4K
2026-01-12贱金属脚轮ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG中国$8.5K
2026-01-12其他塑料制品ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG中国$6.0K
2026-01-12贱金属脚轮ZHONGSHAN FOODSTUFFS IMP & EXP CO LTD OF GUANGDONG中国$5.7K

出口(共 413)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他车辆Olympia Tools International Inc.美国$16.8K
2026-04-26其他车辆Olympia Tools International Inc.美国$16.8K
2026-04-24其他车辆Olympia Tools International Inc.美国$16.8K
2026-04-24其他车辆Olympia Tools International Inc.美国$16.8K
2026-04-23其他车辆WALMART - INC美国$17.8K
2026-04-22其他塑料制品WALMART - INC美国$568
2026-04-22其他塑料制品CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$412
2026-04-22其他塑料制品CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$722
2026-04-22其他塑料制品CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$183
2026-04-22其他塑料制品CONG TY TNHH CHE TAO MAY HONGYUAN HAI PHONG VIET NAM越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Import Export Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →