Sanjuro Viet Nam Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 其他纤维水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI SANJURO VIệT NAM
10
进口笔数
2
出口笔数
$180.3K
进口金额
$87.6K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-12-27
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109702751 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2N5Q28A |
| 成立日期 | 2021-07-12 |
| 联系地址 | Tầng 1 Tòa nhà Chung Cư N0 12-2 Khu đô thị Sài Đồng, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SANJURO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SANJURO VIET NAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | 0913964889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681189 | 其他纤维水泥制品 |
| 482370 | 模制纸浆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $180.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $87.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $150.4K | 其他纤维水泥制品、自动控制仪器 |
| Nanning Chengchun International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.9K | 模制纸浆、农用机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Hengrui Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 染色棉针织布、200克以上牛仔布 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Pinxuan Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $87.6K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纤维水泥制品 | Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-20 | 其他纤维水泥制品 | Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $12.6K |
| 2026-02-05 | 其他纤维水泥制品 | Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $24.7K |
| 2025-11-13 | 其他纤维水泥制品 | Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |
| 2025-11-09 | 其他纤维水泥制品 | Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.2K |
| 2025-11-02 | 其他纤维水泥制品 | Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2025-10-30 | 其他纤维水泥制品 | Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2025-09-15 | 其他纤维水泥制品 | Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $13.1K |
| 2025-07-17 | 其他纤维水泥制品 | GUANGXI PINGXIANG HENGRUI TRADE CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2023-10-20 | 模制纸浆 | Guangxi Yinji Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-27 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $32.7K |
| 2025-12-03 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN PINXUAN PAPER CO LTD | 中国 | $55.0K |