VIETNAM CLOTHING MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 棉针织T恤及背心
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT MAY MặC VIệT NAM
5
进口笔数
11
出口笔数
$61.8K
进口金额
$104.2K
出口金额
2023-10-17
最近进口
2026-03-25
最近出口
4
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316753377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSHC29G5 |
| 成立日期 | 2021-03-18 |
| 联系地址 | 8G Hưng Phú, Phường 9, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAY MẶC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM CLOTHING MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 14B Bùi Cẩm Hổ, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84357627879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 560410 | 包覆橡胶绳 |
| 600624 | 印花棉针织布 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610120 | 棉针织外套 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 620130 | 男式棉大衣 |
| 620590 | 其他纺织衬衫 |
| 621390 | 非棉手帕 |
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $57.8K |
| 韩国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 6 | $85.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $14.7K |
| GU | 2 | $3.7K |
| 葡萄牙 | 1 | $225 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHAOXING KEQIAO HAODAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | 2 | $53.4K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
| DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $4.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| FACTORY UNICORN | 韩国 | 1 | $4.0K | 男棉裤、PET塑料片材 |
| TYSON | 中国 | 1 | $112 | 塑料装饰品、印花棉针织布 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FACTORY UNICORN | 韩国 | 6 | $85.6K | 棉针织外套、棉针织服装 |
| BY COTTON LTD | 澳大利亚 | 2 | $14.7K | 棉针织T恤及背心 |
| STAY TIGHT | 美国 | 1 | $3.3K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| DEAN RIVERA | GU | 1 | $460 | 非棉针织背心、非棉手帕 |
| FANTASIA SECULAR LDA | 葡萄牙 | 1 | $225 | 其他纺织衬衫、服装零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-17 | 印花棉针织布 | TYSON | 中国 | $112 |
| 2023-08-25 | 染色棉针织布 | SHAOXING KEQIAO HAODAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $315 |
| 2023-07-20 | 染色棉针织布 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $79 |
| 2023-07-20 | 染色棉针织布 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-07-20 | 染色棉针织布 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-07-20 | 染色棉针织布 | DONGGUAN YINGDE TRADING CO.,LTD | 中国 | $122 |
| 2023-07-10 | 染色棉针织布 | SHAOXING KEQIAO HAODAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-07-10 | 染色棉针织布 | SHAOXING KEQIAO HAODAN TEXTILE CO.,LTD | 中国 | $47.0K |
| 2023-05-22 | 聚酯塑料片材 | FACTORY UNICORN | 韩国 | $366 |
| 2023-05-22 | 其他拉链 | FACTORY UNICORN | 韩国 | $48 |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 棉针织T恤及背心 | STAY TIGHT | GU | $2.1K |
| 2026-03-25 | 化纤针织服装 | STAY TIGHT | GU | $1.2K |
| 2025-10-21 | 非棉针织背心 | DEAN RIVERA | GU | $270 |
| 2025-10-21 | 非棉手帕 | DEAN RIVERA | GU | $190 |
| 2024-04-22 | 其他纺织衬衫 | FANTASIA SECULAR LDA | 葡萄牙 | $200 |
| 2024-04-22 | 服装零件 | FANTASIA SECULAR LDA | 葡萄牙 | $25 |
| 2024-01-22 | 男式棉大衣 | FACTORY UNICORN | 韩国 | $4.3K |
| 2024-01-09 | 棉针织T恤 | BY COTTON LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2024-01-09 | 棉针织T恤 | BY COTTON LTD | 澳大利亚 | $3.5K |
| 2024-01-09 | 棉针织T恤及背心 | BY COTTON LTD | 澳大利亚 | $3.8K |