Propeller Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROPELLER LOGISTICS
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$19.5K
出口金额
—
最近进口
2026-02-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315447137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU7UKXTJ |
| 成立日期 | 2018-12-21 |
| 联系地址 | Số 39/15 Nguyễn Cửu Đàm, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROPELLER LOGISTICS |
| 企业英文名称 | PROPELLER LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 79 Đào Duy Từ, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84934181320 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 080132 | 去壳腰果 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 170490 | 糖果 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $10.1K |
| 日本 | 2 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.1K | 食用海藻、其他香蕉 |
| Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | 2 | $9.4K | 混合调味料、其他香蕉 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-23 | 混合调味料 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $3.1K |
| 2026-02-23 | 混合调味料 | Tomoni Logistics Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2025-10-10 | 混合调味料 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $1.3K |
| 2025-10-10 | 混合调味料 | TOMONI LOGISTICS CO.,LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-05-26 | 混合调味料 | TOMONI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-26 | 混合调味料 | TOMONI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-24 | 糖果 | TOMONI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-05-24 | 糖果 | TOMONI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-24 | 去壳腰果 | TOMONI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $480 |
| 2025-05-24 | 咖啡提取物 | TOMONI LOGISTICS CO LTD | 越南 | $370 |