B&B Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 75 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Xuất Nhập Khẩu B&B
75
进口笔数
2
出口笔数
$3.29M
进口金额
$1.0K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2024-04-19
最近出口
15
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106567134 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH8WEVNH |
| 成立日期 | 2014-06-10 |
| 联系地址 | Số 11, ngõ 1, phố Trần Quý Kiên, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU B&B |
| 企业英文名称 | B&B IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11, ngõ 1, phố Trần Quý Kiên, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84983435226 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190531 | 甜饼干 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200990 | 混合果蔬汁 |
| 170490 | 糖果 |
| 190211 | 未煮蛋面 |
| 040320 | 酸奶 |
| 150920 | 初榨橄榄油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 26 | $1.35M |
| 法国 | 12 | $1.08M |
| 印度 | 7 | $421.4K |
| 中国 | 9 | $161.6K |
| 德国 | 13 | $139.6K |
| 澳大利亚 | 10 | $65.9K |
| 韩国 | 2 | $64.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 哈萨克斯坦 | 1 | $640 |
| 越南 | 1 | $370 |
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 21 | $1.11M | 混合调味料、制备面食 |
| Drh Market Sarl | 法国 | 8 | $826.5K | 酸奶、婴幼儿食品 |
| Globaxx Ventures | 印度 | 7 | $421.4K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| DRH Market | 法国 | 4 | $256.6K | 酸奶 |
| DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | 5 | $237.8K | 零售清洁粉剂、混合调味料 |
| Directstep GmbH | 德国 | 8 | $108.0K | 其他含可可食品、卫生用品 |
| Shantou Juqi Candy Toys Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $102.9K | 玩具模型、糖果 |
| Primal Foods Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $65.9K | 谷物制品 |
| Anhui Clever Mama Food Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $22.7K | 其他果仁制品、其他食品制剂 |
| DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 德国 | 3 | $3.0K | 未煮蛋面 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIA LLP | 哈萨克斯坦 | 1 | $640 | 干香菇、其他食品制剂 |
| Liya Co., Ltd. | 越南 | 1 | $370 | 混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 75)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $360 |
| 2026-04-28 | 零售清洁粉剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 混合调味料 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $381 |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $648 |
| 2026-04-28 | 制备面食 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $660 |
| 2026-04-28 | 制备面食 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $719 |
| 2026-04-28 | 糖果 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | DAICHI LOGISTICS CO., LTD. | 日本 | $648 |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-19 | 混合调味料 | LIA LLP | 哈萨克斯坦 | $640 |
| 2024-04-05 | 混合调味料 | LIYA CO LTD | 越南 | $370 |