Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 毡尖笔
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIệT NAM - CHI NHáNH Hồ CHí MINH
- 邮箱1
- Facebook1
- Instagram1
- Twitter1
- YouTube1
65
进口笔数
0
出口笔数
$452.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702504941-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV6XQSRJ |
| 成立日期 | 2019-05-22 |
| 联系地址 | Tầng 6, Tòa nhà Swin Tower, 152-152A Nguyễn Văn Đậu, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIỆT NAM - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH |
| 企业英文名称 | SAKURA COLOR PRODUCTS OF VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 6, Tòa nhà Swin Tower, 152-152A Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960820 | 毡尖笔 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 321310 | 美术颜料套装 |
| 960840 | 活动铅笔 |
| 401692 | 非泡沫橡胶橡皮 |
| 960990 | 绘画粉笔 |
| 321390 | 美术颜料 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482090 | 其他纸制文具 |
| 321590 | 其他墨水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 56 | $428.6K |
| 越南 | 18 | $17.8K |
| 中国 | 11 | $4.8K |
| 韩国 | 7 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sakura Color Products Corporation | 日本 | 48 | $379.1K | 印刷标签、笔类零件 |
| SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | 3 | $53.1K | 印刷标签、圆珠笔芯 |
| Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $10.7K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Sakura Color Products Corporation | 越南 | 8 | $3.9K | 美术颜料套装、美术颜料 |
| Sakura Color Products Corporation | 中国 | 5 | $2.8K | 美术颜料套装、二氧化钛颜料(<80%) |
| CONG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIET NAM (MST: 3702504941) | 越南 | 2 | $2.1K | 美术颜料套装、绘画粉笔 |
| Sakura Color Products Corp. | 日本 | 5 | $1.2K | 毡尖笔、圆珠笔 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 圆珠笔 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP. | 日本 | $39 |
| 2026-04-08 | 圆珠笔 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP. | 日本 | $33 |
| 2026-04-08 | 圆珠笔 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP. | 日本 | $33 |
| 2026-04-08 | 圆珠笔 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP. | 日本 | $39 |
| 2026-04-08 | 圆珠笔 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP. | 日本 | $56 |
| 2026-04-08 | 圆珠笔 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP. | 日本 | $35 |
| 2026-04-08 | 圆珠笔 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP. | 日本 | $56 |
| 2026-04-08 | 圆珠笔 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP. | 日本 | $35 |
| 2026-04-01 | 美术颜料套装 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $317 |
| 2026-04-01 | 毡尖笔 | SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352) | 日本 | $196 |