Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 毡尖笔

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIệT NAM - CHI NHáNH Hồ CHí MINH

65
进口笔数
0
出口笔数
$452.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $34.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $485 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $24.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $34.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $775 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $18.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $34 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $6.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $25.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $14.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $485 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $276 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号3702504941-001
企查查编码QVNV6XQSRJ
成立日期2019-05-22
联系地址Tầng 6, Tòa nhà Swin Tower, 152-152A Nguyễn Văn Đậu, Phường 7, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIỆT NAM - CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH
企业英文名称SAKURA COLOR PRODUCTS OF VIETNAM COMPANY LIMITED - HO CHI MINH BRANCH
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Tầng 6, Tòa nhà Swin Tower, 152-152A Nguyễn Văn Đậu, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
960820毡尖笔
960810圆珠笔
321310美术颜料套装
960840活动铅笔
401692非泡沫橡胶橡皮
960990绘画粉笔
321390美术颜料
482010纸质文具
482090其他纸制文具
321590其他墨水

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本56$428.6K
越南18$17.8K
中国11$4.8K
韩国7$1.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakura Color Products Corporation日本48$379.1K印刷标签、笔类零件
SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本3$53.1K印刷标签、圆珠笔芯
Sakura Color Products Vietnam Co., Ltd.越南7$10.7K其他纸废料、其他塑料废料
Sakura Color Products Corporation越南8$3.9K美术颜料套装、美术颜料
Sakura Color Products Corporation中国5$2.8K美术颜料套装、二氧化钛颜料(<80%)
CONG TY TNHH SAKURA COLOR PRODUCTS VIET NAM (MST: 3702504941)越南2$2.1K美术颜料套装、绘画粉笔
Sakura Color Products Corp.日本5$1.2K毡尖笔、圆珠笔

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08圆珠笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP.日本$39
2026-04-08圆珠笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP.日本$33
2026-04-08圆珠笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP.日本$33
2026-04-08圆珠笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP.日本$39
2026-04-08圆珠笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP.日本$56
2026-04-08圆珠笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP.日本$35
2026-04-08圆珠笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP.日本$56
2026-04-08圆珠笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP.日本$35
2026-04-01美术颜料套装SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$317
2026-04-01毡尖笔SAKURA COLOR PRODUCTS CORP (MST: 2120001012352)日本$196

相关企业 · 同类产品

Sakura Color Products of Vietnam Co., Ltd. Ho Chi Minh Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →