Hoang Tran Pharmaceutical Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他零售药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DượC PHẩM HOàNG TRâN
143
进口笔数
0
出口笔数
$13.97M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
—
最近出口
38
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306041701 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTKU9YQ |
| 成立日期 | 2008-10-07 |
| 联系地址 | 106-108 Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +842854069317 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 17 | $7.70M |
| 印度 | 102 | $3.40M |
| 意大利 | 5 | $1.41M |
| 比利时 | 2 | $726.2K |
| 韩国 | 14 | $683.0K |
| 巴基斯坦 | 2 | $22.6K |
| 葡萄牙 | 1 | $21.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prime Pharmaceuticals Private Ltd. | 西班牙 | 5 | $4.62M | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Laboratorios Normon S.A. | 西班牙 | 11 | $3.06M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Growena Impex Co. | 印度 | 12 | $783.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $444.4K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Celogen Generics Pvt. Ltd. | 印度 | 15 | $391.7K | 其他零售药品 |
| G.D. Laboratories (India) Private Ltd. | 印度 | 8 | $364.2K | 其他零售药品、非瓦楞折叠盒 |
| Pharmix Corp. | 韩国 | 6 | $233.9K | 其他零售药品、抗生素药品 |
| CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | 6 | $146.8K | 其他零售药品、其他杂环化合物 |
| Sheth Pharmachem | 印度 | 7 | $130.1K | 其他零售药品、生物碱药品 |
| Kwalty Pharmaceuticals Ltd. | 印度 | 7 | $124.9K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-24 | 其他零售药品 | NEXPHARM KOREA CO.,LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2025-02-24 | 维生素药品 | H & B PHARMA INTERNATIONAL INC | 韩国 | $59.3K |
| 2025-01-24 | 其他零售药品 | AUROCHEM PHARMACEUTICALS (INDIA) PRIVATELIMITED | 印度 | $520 |
| 2025-01-24 | 其他零售药品 | AUROCHEM PHARMACEUTICALS (INDIA) PRIVATELIMITED | 印度 | $13.0K |
| 2025-01-16 | 其他零售药品 | KAUSIKH THERAPEUTICS PRIVATE LTD | 印度 | $13.5K |
| 2025-01-03 | 其他零售药品 | CELOGEN GENERICS PVT LTD | 印度 | $17.5K |
| 2025-01-03 | 其他零售药品 | CELOGEN GENERICS PVT LTD | 印度 | $11.0K |
| 2025-01-03 | 其他零售药品 | CELOGEN GENERICS PVT LTD | 印度 | $18.0K |
| 2025-01-02 | 抗生素药品 | CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $20.1K |
| 2024-12-28 | 抗生素药品 | CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED | 印度 | $19.4K |