Hoang Tran Pharmaceutical Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他零售药品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DượC PHẩM HOàNG TRâN

143
进口笔数
0
出口笔数
$13.97M
进口金额
$0
出口金额
2025-02-24
最近进口
最近出口
38
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.38M20222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.00M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $283.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $488.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $631.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.91M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $546.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $902.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220222023202420252022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $346.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $110.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $297.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.00M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $283.4K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $1.00M · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $488.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $341.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $631.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.91M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.38M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $546.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $140.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $144.9K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $902.0K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $93.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $81.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0306041701
企查查编码QVNWTKU9YQ
成立日期2008-10-07
联系地址106-108 Đường 100 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÂN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842854069317
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本98亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
300490其他零售药品
300420抗生素药品
300450维生素药品
220299其他非酒精饮料
330790其他芳香制剂

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
西班牙17$7.70M
印度102$3.40M
意大利5$1.41M
比利时2$726.2K
韩国14$683.0K
巴基斯坦2$22.6K
葡萄牙1$21.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prime Pharmaceuticals Private Ltd.西班牙5$4.62M其他零售药品、皮质类固醇药品
Laboratorios Normon S.A.西班牙11$3.06M其他零售药品、抗生素药品
Growena Impex Co.印度12$783.4K其他零售药品、抗生素药品
SRS Life Sciences Pte. Ltd.新加坡11$444.4K其他零售药品、抗生素药品
Celogen Generics Pvt. Ltd.印度15$391.7K其他零售药品
G.D. Laboratories (India) Private Ltd.印度8$364.2K其他零售药品、非瓦楞折叠盒
Pharmix Corp.韩国6$233.9K其他零售药品、抗生素药品
CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED印度6$146.8K其他零售药品、其他杂环化合物
Sheth Pharmachem印度7$130.1K其他零售药品、生物碱药品
Kwalty Pharmaceuticals Ltd.印度7$124.9K其他零售药品、青霉素链霉素药品

近期贸易明细

进口(共 143)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-24其他零售药品NEXPHARM KOREA CO.,LTD韩国$22.0K
2025-02-24维生素药品H & B PHARMA INTERNATIONAL INC韩国$59.3K
2025-01-24其他零售药品AUROCHEM PHARMACEUTICALS (INDIA) PRIVATELIMITED印度$520
2025-01-24其他零售药品AUROCHEM PHARMACEUTICALS (INDIA) PRIVATELIMITED印度$13.0K
2025-01-16其他零售药品KAUSIKH THERAPEUTICS PRIVATE LTD印度$13.5K
2025-01-03其他零售药品CELOGEN GENERICS PVT LTD印度$17.5K
2025-01-03其他零售药品CELOGEN GENERICS PVT LTD印度$11.0K
2025-01-03其他零售药品CELOGEN GENERICS PVT LTD印度$18.0K
2025-01-02抗生素药品CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED印度$20.1K
2024-12-28抗生素药品CADILA PHARMACEUTICALS LIMITED印度$19.4K

相关企业 · 同类产品

Hoang Tran Pharmaceutical Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →