BAO TAM PHARMACEUTICAL CO LTD
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他非酒精饮料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM BảO TâM
36
进口笔数
0
出口笔数
$9.11M
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202226602 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWANN5SE |
| 成立日期 | 2023-12-28 |
| 联系地址 | Thửa 208 Khu Tái định cư Đông Khê, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO TÂM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa 208 Khu Tái định cư Đông Khê, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0967289219 |
| 邮箱 | Duocphambaotam.HP@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 040900 | 天然蜂蜜 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 35 | $9.09M |
| 新西兰 | 1 | $15.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 阿联酋 | 34 | $8.69M | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| LAMOTTE HEALTHCARE | 斯洛文尼亚 | 1 | $405.2K | 其他非酒精饮料 |
| SYM AUSTRALASIA PTY LTD | 新西兰 | 1 | $15.7K | 天然蜂蜜 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 天然蜂蜜 | SYM AUSTRALASIA PTY LTD | 新西兰 | $9.3K |
| 2025-06-20 | 天然蜂蜜 | SYM AUSTRALASIA PTY LTD | 新西兰 | $211 |
| 2025-06-20 | 天然蜂蜜 | SYM AUSTRALASIA PTY LTD | 新西兰 | $6.3K |
| 2025-04-21 | 其他非酒精饮料 | LAMOTTE HEALTHCARE | 斯洛文尼亚 | $213.6K |
| 2025-04-21 | 其他非酒精饮料 | LAMOTTE HEALTHCARE | 斯洛文尼亚 | $191.7K |
| 2025-03-26 | 其他非酒精饮料 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $337.7K |
| 2025-03-26 | 其他非酒精饮料 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $313.6K |
| 2025-03-26 | 其他非酒精饮料 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $303.2K |
| 2025-03-26 | 其他非酒精饮料 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $323.0K |
| 2025-02-18 | 其他非酒精饮料 | LAMOTTE HEALTHCARE FZCO | 斯洛文尼亚 | $237.2K |