Ever Star Shipping & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 257 笔 · 主营 混合调味料
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Vận Tải Tân Sao Sáng
4
进口笔数
257
出口笔数
$32
进口金额
$14.51M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-07-17
最近出口
4
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101663797 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8041WC |
| 成立日期 | 2005-05-31 |
| 联系地址 | Kiốt số 3, tòa nhà Nơ 1B, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ VẬN TẢI TÂN SAO SÁNG |
| 企业英文名称 | EVER STAR SHIPPING AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Kiốt số 3, tòa nhà Nơ 1B, Bán đảo Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84912216423 |
| 邮箱 | group@everstarship.net |
| 传真 | +842439446879 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 210310 | 酱油 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 210320 | 番茄调味汁 |
| 130231 | 植物增稠剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 2 | $28 |
| 中国 | 1 | $2 |
| 巴基斯坦 | 1 | $2 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $3.68M |
| 俄罗斯 | 158 | $3.51M |
| 越南 | 21 | $1.24M |
| 安哥拉 | 6 | $152.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxmi Tea International FZCO | 阿联酋 | 1 | $22 | 3公斤内红茶 |
| Team United Marketing Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $6 | 3公斤以上红茶、食品香料 |
| Gul Rehman | 巴基斯坦 | 1 | $2 | 其他印刷品 |
| HUNAN TEA GROUP CO.,LTD RUBY YANG | 中国 | 1 | $2 | 3公斤内绿茶 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Sweet Earth Trading Co., Ltd. | 21 | $4.09M | 其他植物提取物 | |
| NK Logistic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 42 | $1.24M | 制备面食、混合调味料 |
| NK-Loghistik | 俄罗斯 | 50 | $852.6K | 未煮意面、酱油 |
| Redstar | 俄罗斯 | 36 | $672.4K | 未煮意面、酱油 |
| Sichuan Chengzhao Lacquer Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $659.8K | 其他植物提取物 |
| Guizhou Fangqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $653.4K | 其他植物提取物 |
| NK Logistic Co., Ltd. | 越南 | 13 | $470.0K | 制备面食、混合调味料 |
| NK-Logistic Co., Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $448.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | 21 | $368.3K | 制备面食、混合调味料 |
| REDSTAR, OOO | 俄罗斯 | 10 | $27.6K | 未煮意面、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | Gul Rehman | 巴基斯坦 | $1 |
| 2026-04-23 | 其他印刷品 | Gul Rehman | 巴基斯坦 | $1 |
| 2026-04-10 | 3公斤内绿茶 | HUNAN TEA GROUP CO.,LTD RUBY YANG | 中国 | $1 |
| 2026-04-10 | 3公斤内绿茶 | HUNAN TEA GROUP CO.,LTD RUBY YANG | 中国 | $1 |
| 2025-08-02 | 3公斤内红茶 | Luxmi Tea International FZCO | 印度 | $22 |
| 2023-01-11 | 3公斤内绿茶 | Team United Marketing Pvt. Ltd. | 印度 | $6 |
出口(共 257)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-17 | 其他植物提取物 | GUANGZHOU SHUN SHENG CHANG INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD. | — | $40.1K |
| 2026-06-26 | 其他植物提取物 | Guizhou Fangqi Trading Co., Ltd. | — | $38.3K |
| 2026-06-25 | 其他植物提取物 | Sichuan Chengzhao Lacquer Trading Co., Ltd. | — | $32.1K |
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $139 |
| 2026-06-24 | 木制餐具 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $514 |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $429 |
| 2026-06-24 | 其他塑料管材 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $136 |
| 2026-06-24 | 制备面食 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $298 |
| 2026-06-24 | 其他食品制剂 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $2.9K |
| 2026-06-24 | 混合调味料 | Red Star Co., Ltd. | 俄罗斯 | $330 |