Gia Khanh Building Trading & Services Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 木托盘

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG, THươNG MạI Và DịCH Vụ GIA KHáNH

2
进口笔数
118
出口笔数
$1.4K
进口金额
$796.7K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $450 · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $450 · 1 笔出口 $9.0K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $43.5K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.0K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $43.4K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $48.1K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $44.6K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $49.6K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.2K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $26.5K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.0K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $11.8K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.5K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号4601534395
企查查编码QVNJ86AGGB
成立日期2019-02-25
联系地址Tổ dân phố Chùa, Phường Nam Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA KHÁNH
企业英文名称GIA KHANH BUILDING, TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Chùa, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
电话+84965222136
邮箱toanphamkhac.py88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
847989其他功能机器
902410金属测试机

出口

HS 编码产品
441520木托盘
441241热带木胶合板
854449绝缘电线
391723硬质PVC管
4407116mm以上松木
391721乙烯聚合物硬管
853952LED灯
940542LED照明装置
848180阀门龙头
853620自动断路器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$1.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南118$796.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
771b5cb6bd81e7d8e7da61db58b798c51$1.0K
DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD中国香港1$450金属测试机

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AUSDA Flooring Technology Co., Ltd.越南44$504.1K其他印刷品、大理石子
Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd.越南30$172.7K其他印刷品、其他钢铁制品
KSD Vina Co., Ltd.越南41$117.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam)越南1$1.5K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd.越南2$1.1K其他泡沫塑料、木托盘

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-08金属测试机DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD中国$450
2023-04-25其他功能机器WENZHOU SANQI MANCHINERY EQUIPMENT CO LTD中国$1.0K

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23木托盘KSD VINA CO LTD越南$38
2026-04-23木托盘KSD VINA CO LTD越南$1.2K
2026-04-23木托盘KSD VINA CO LTD越南$338
2026-03-18木托盘KSD VINA CO LTD越南$210
2026-03-18木托盘KSD VINA CO LTD越南$1.2K
2026-03-18绝缘电线KSD VINA CO LTD越南$169
2026-03-18木托盘KSD VINA CO LTD越南$38
2026-02-26乙烯聚合物硬管KSD VINA CO LTD越南$157
2026-02-26LED照明装置KSD VINA CO LTD越南$145
2026-02-26木托盘KSD VINA CO LTD越南$1.2K

相关企业 · 同类产品

Gia Khanh Building Trading & Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →