Gia Khanh Building Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG, THươNG MạI Và DịCH Vụ GIA KHáNH
2
进口笔数
118
出口笔数
$1.4K
进口金额
$796.7K
出口金额
2023-09-08
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601534395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ86AGGB |
| 成立日期 | 2019-02-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Chùa, Phường Nam Tiến, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ GIA KHÁNH |
| 企业英文名称 | GIA KHANH BUILDING, TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Chùa, Phường Vạn Xuân, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 电话 | +84965222136 |
| 邮箱 | toanphamkhac.py88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847989 | 其他功能机器 |
| 902410 | 金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 440711 | 6mm以上松木 |
| 391721 | 乙烯聚合物硬管 |
| 853952 | LED灯 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853620 | 自动断路器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $796.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 771b5cb6bd81e7d8e7da61db58b798c5 | 1 | $1.0K | ||
| DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国香港 | 1 | $450 | 金属测试机 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUSDA Flooring Technology Co., Ltd. | 越南 | 44 | $504.1K | 其他印刷品、大理石子 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 30 | $172.7K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| KSD Vina Co., Ltd. | 越南 | 41 | $117.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jiaxin Industrial Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $1.5K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.1K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-08 | 金属测试机 | DONGGUAN YAOKE INSTRUMENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $450 |
| 2023-04-25 | 其他功能机器 | WENZHOU SANQI MANCHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 木托盘 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-04-23 | 木托盘 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 木托盘 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $338 |
| 2026-03-18 | 木托盘 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $210 |
| 2026-03-18 | 木托盘 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-18 | 绝缘电线 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $169 |
| 2026-03-18 | 木托盘 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-02-26 | 乙烯聚合物硬管 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $157 |
| 2026-02-26 | LED照明装置 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $145 |
| 2026-02-26 | 木托盘 | KSD VINA CO LTD | 越南 | $1.2K |