Tuyet Minh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK TUYếT MINH
5
进口笔数
0
出口笔数
$151.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-07-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3101128386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66V4DP0 |
| 成立日期 | 2024-01-09 |
| 联系地址 | Tổ dân phố 7, Thị Trấn Quy Đạt, Huyện Minh Hoá, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK TUYẾT MINH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố 7, Xã Minh Hóa, Quảng Trị |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0975230165 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 120740 | 芝麻籽 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 1 | $79.0K |
| 阿根廷 | 3 | $50.4K |
| 巴西 | 1 | $21.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Royal Shwe Nyi Naung Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $79.0K | 去壳花生、干绿豆 |
| BJF LLC | 阿根廷 | 1 | $28.8K | 干绿豆、干芸豆 |
| Green Trade Up Corp. | 阿根廷 | 2 | $21.6K | 干绿豆 |
| Popcorn Industria e Comercio de Cereais Ltda. | 巴西 | 1 | $21.6K | 干绿豆、干豇豆 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-15 | 干绿豆 | GREEN TRADE UP CORP ORATION | 阿根廷 | $7.2K |
| 2024-07-15 | 干绿豆 | GREEN TRADE UP CORP ORATION | 阿根廷 | $14.4K |
| 2024-05-07 | 去壳花生 | ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD | 缅甸 | $71.7K |
| 2024-05-07 | 芝麻籽 | ROYAL SHWE NYI NAUNG CO LTD | 缅甸 | $7.3K |
| 2024-04-11 | 干绿豆 | POPCORN INDUSTRIA E COMERCIO DE CEREAIS LTDA | 巴西 | $21.6K |
| 2024-04-03 | 干绿豆 | BJF LLC | 阿根廷 | $28.8K |