Tay Ha Precision Plastic Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Chính Xác Tây Hà
3
进口笔数
16
出口笔数
$151.8K
进口金额
$66.4K
出口金额
2025-11-26
最近进口
2026-04-27
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105451137 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYKTN9Q |
| 成立日期 | 2011-08-15 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Mới, Xã Thanh Vân, Huyện Tam Dương, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA CHÍNH XÁC TÂY HÀ |
| 企业英文名称 | TAY HA PRECISION PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Mới, Xã Hội Thịnh, Phú Thọ |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3830 - Tái chế phế liệu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84973135775 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847710 | 注塑机 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730690 | 其他钢铁管材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $85.1K |
| 泰国 | 1 | $65.7K |
| 日本 | 1 | $955 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $39.9K |
| 越南 | 8 | $26.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Plastic Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $85.1K | 注塑机、其他橡塑机械 |
| Nissei Plastic Industrial Co., Ltd. | 美国 | 1 | $65.7K | 8477机器零件、注塑机 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 1 | $955 | 1kVA以下变压器、锡废料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 9 | $39.9K | 其他家禽机械、家禽机械零件 |
| Seekink Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 6 | $24.9K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| Jasan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 印刷标签、智能卡 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-26 | 注塑机 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $85.1K |
| 2025-11-19 | 电动叉车 | CONG TY TRACH NHIEM HUU HAN VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 日本 | $955 |
| 2025-09-04 | 注塑机 | NISSEI PLASTIC INDUSTRIAL CO., LTD. | 泰国 | $65.7K |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他塑料制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $954 |
| 2026-02-27 | 其他塑料包装制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $4.3K |
| 2025-12-02 | 其他塑料包装制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.1K |
| 2025-12-02 | 其他塑料包装制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $418 |
| 2025-12-02 | 其他塑料制品 | SEEKINK TECHNOLOGY CO LTD (VIETNAM) | 越南 | $2.3K |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $390 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $75 |
| 2025-10-21 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH JASAN VIET NAM | 越南 | $258 |
| 2025-10-07 | 其他钢铁管材 | BD AGRICULTURE (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |