ECO Vu Hoang Import Export Trading Production Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 薄硬木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP SảN XUấT THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU ECO Vũ HOằNG
- 邮箱19
- Facebook1
- YouTube1
11
进口笔数
0
出口笔数
$330.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-28
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108827081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYKAWV8W |
| 成立日期 | 2019-07-16 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Chàng Sơn, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ECO VŨ HOẰNG |
| 企业英文名称 | ECO VU HOANG IMPORT EXPORT TRADING PRODUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 电话 | +84366296888 |
| 邮箱 | ecovuhoang@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441233 | 薄硬木胶合板 |
| 441012 | OSB定向刨花板 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 491199 | 其他印刷品 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846692 | 8465机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $330.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huangshan Yierda Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $71.7K | PVC塑料板材、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Chuangkao Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.5K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、其他木工机床 |
| Linyi Yachen Wood Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.8K | 薄硬木胶合板、其他塑料建材 |
| Linyi Dingyu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.1K | 薄硬木胶合板、PVC塑料板材 |
| Guangxi Guihe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.9K | 其他薄木板、非泡沫塑料片 |
| Guangxi Yuansheng Forestry Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32.9K | 9mm以上MDF板、薄硬木胶合板 |
| Dongguan Xinyunda Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.1K | 聚合物胶粘剂、非乙烯塑料袋 |
| Linyi Better Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.4K | 针叶木单板、9mm以上MDF板 |
| United Grand Supply Chain Ltd. | 中国 | 1 | $13.7K | 其他木工机床、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | OSB定向刨花板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-03-28 | OSB定向刨花板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-03-28 | OSB定向刨花板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $710 |
| 2025-12-03 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI GUIHE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $29.5K |
| 2025-03-03 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI YUANSHENG FORESTRY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-03-03 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI YUANSHENG FORESTRY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2025-03-03 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI YUANSHENG FORESTRY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2025-03-03 | 薄硬木胶合板 | GUANGXI YUANSHENG FORESTRY DEVELOPMENT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2024-06-16 | 定向刨花板 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $5.8K |
| 2024-06-16 | 针叶木胶合板 | UNITED GRAND SUPPLY CHAIN LTD | 中国 | $3.9K |