VPF Global Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 900 笔 · 主营 切割大理石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VPF TOàN CầU
4
进口笔数
900
出口笔数
$66
进口金额
$8.74M
出口金额
2024-06-10
最近进口
2026-09-23
最近出口
4
供应商数
196
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109902126 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYT8E68H |
| 成立日期 | 2022-01-28 |
| 联系地址 | Số 1A, đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VPF TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | VPF GLOBAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84385989967 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680221 | 切割大理石 |
| 680100 | 天然石材铺路石 |
| 680291 | 加工大理石制品 |
| 680229 | 其他切割石制品 |
| 680293 | 花岗岩制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 690722 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| 251710 | 建筑用碎石 |
| 680223 | 简单切割花岗岩 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $35 |
| 印度尼西亚 | 1 | $25 |
| 南非 | 1 | $6 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 565 | $5.89M |
| 美国 | 134 | $636.5K |
| 澳大利亚 | 60 | $588.5K |
| 泰国 | 23 | $273.2K |
| 南非 | 5 | $85.2K |
| 印度尼西亚 | 5 | $58.7K |
| RE | 3 | $24.5K |
| 毛里求斯 | 2 | $22.5K |
| 墨西哥 | 1 | $22.2K |
| 斐济 | 3 | $21.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT PULAU BATU | 印度尼西亚 | 1 | $25 | 切割大理石 |
| Island Stone | 美国 | 1 | $25 | 切割大理石、加工大理石制品 |
| Reliance Granite & Marble Corp. | 美国 | 1 | $10 | 其他水泥制品、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| A Global Stone | 南非 | 1 | $6 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
下游采购商(共 196)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Artisan Stone Pty Ltd | 澳大利亚 | 98 | $1.05M | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Hin Saeng Nakorn Co., Ltd. | 越南 | 75 | $892.8K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| HSN (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 47 | $475.3K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| Cinajus Pty Ltd | 越南 | 40 | $354.2K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| SS Glascera Ltd. | 越南 | 15 | $241.3K | 切割大理石 |
| HIN SAENG NAKORN (FIJI) PTE LTD | 新加坡 | 22 | $228.2K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
| HSN Indonesia PT Harmoni Sinar Natural Batu Alam | 印度尼西亚 | 18 | $193.0K | 切割大理石、天然石材铺路石 |
| Hin Saeng Nakorn Co., Ltd. | 泰国 | 16 | $174.4K | 天然石材铺路石、切割大理石 |
| S.UN Inc. | 越南 | 20 | $89.5K | 加工大理石制品 |
| Stone Universe Inc. | 美国 | 23 | $0 | 砂岩块/板、石灰质建筑石料 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-10 | 切割大理石 | Island Stone | 美国 | $25 |
| 2024-06-05 | 切割大理石 | PT PULAU BATU | 印度尼西亚 | $5 |
| 2024-06-05 | 切割大理石 | PT PULAU BATU | 印度尼西亚 | $5 |
| 2024-06-05 | 切割大理石 | PT PULAU BATU | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-06-05 | 切割大理石 | PT PULAU BATU | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-06-05 | 切割大理石 | PT PULAU BATU | 印度尼西亚 | $5 |
| 2024-06-05 | 切割大理石 | PT PULAU BATU | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-06-05 | 切割大理石 | PT PULAU BATU | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-06-05 | 切割大理石 | PT PULAU BATU | 印度尼西亚 | $2 |
| 2024-05-21 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | A Global Stone | 南非 | $6 |
出口(共 900)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-23 | MARBLE TILES, MARBLE MOSAIC | MM TILESTONE LLC. | 美国 | $0 |
| 2026-09-10 | VALENTINO WHITE MARBLE MOSAIC | K AND K STONE AND MARBLE INC | 美国 | $0 |
| 2026-08-12 | PEBBLE STONE | Stone Universe Inc. | 美国 | $0 |
| 2026-07-28 | 天然石材铺路石 | Artisan Stone Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.9K |
| 2026-07-28 | 切割大理石 | Hin Saeng Nakorn Co., Ltd. | 泰国 | $8.9K |
| 2026-07-28 | 天然石材铺路石 | Artisan Stone Pty Ltd | 澳大利亚 | $4.8K |
| 2026-07-28 | 天然石材铺路石 | Artisan Stone Pty Ltd | 澳大利亚 | $1.2K |
| 2026-07-28 | 切割大理石 | Hin Saeng Nakorn Co., Ltd. | 泰国 | $8.7K |
| 2026-07-27 | 切割大理石 | M.S. International, Inc. | 美国 | $7.9K |
| 2026-07-27 | 天然石材铺路石 | HSN (Thailand) Co., Ltd. | — | $4.9K |