VPF Global Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 706 笔 · 主营 天然石材铺路石

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN VPF TOàN CầU

4
进口笔数
706
出口笔数
$66
进口金额
$7.69M
出口金额
2024-06-10
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
160
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $450.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 19 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $220.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.4K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $450.2K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 20 笔2024-05进口 $6 · 1 笔出口 $208.1K · 22 笔2024-06进口 $50 · 2 笔出口 $195.3K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $261.8K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $308.9K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.5K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.3K · 25 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $57.2K · 6 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.2K · 19 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $196.6K · 19 笔2023-11进口 $10 · 1 笔出口 $220.1K · 23 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $312.4K · 24 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $450.2K · 20 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.8K · 16 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.2K · 19 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $203.3K · 20 笔2024-05进口 $6 · 1 笔出口 $208.1K · 22 笔2024-06进口 $50 · 2 笔出口 $195.3K · 15 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $99.3K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $213.8K · 18 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $156.2K · 13 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $173.1K · 20 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $276.3K · 27 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $143.7K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $261.8K · 21 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $74.7K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $308.9K · 28 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $188.8K · 22 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $167.0K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.5K · 23 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.6K · 20 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $286.9K · 25 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $237.0K · 23 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $187.1K · 14 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 20 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $118.9K · 14 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $176.1K · 16 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $176.6K · 16 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $317.3K · 25 笔

工商档案

企业注册号0109902126
企查查编码QVNYT8E68H
成立日期2022-01-28
联系地址Số 1A, đường Yên Xá, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN VPF TOÀN CẦU
企业英文名称VPF GLOBAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép
电话+84385989967
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680221切割大理石
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)

出口

HS 编码产品
680100天然石材铺路石
680221切割大理石
680291加工大理石制品
680229其他切割石制品
680293花岗岩制品
681099其他水泥制品
690722陶瓷砖(吸水0.5-10%)
680223简单切割花岗岩
691010瓷制卫生洁具
830249贱金属配件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$35
印度尼西亚1$25
南非1$6

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南565$5.89M
美国23$589.6K
澳大利亚43$406.6K
泰国15$158.2K
南非4$64.8K
RE3$24.5K
印度尼西亚2$22.2K
斐济3$21.4K
韩国2$7.7K
毛里求斯1$6.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PT Pulau Batu印度尼西亚1$25切割大理石
Island Stone美国1$25切割大理石
Reliance Granite & Marble Corp.美国1$10陶瓷砖(吸水0.5-10%)
A Global Stone南非1$6陶瓷砖(吸水0.5-10%)

下游采购商(共 160)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Artisan Stone Pty Ltd澳大利亚89$952.7K天然石材铺路石、切割大理石
Hin Saeng Nakorn Co., Ltd.越南75$892.8K天然石材铺路石、切割大理石
Cinajus Pty Ltd越南40$354.2K天然石材铺路石、切割大理石
HSN (Thailand) Co., Ltd.越南31$311.9K天然石材铺路石、切割大理石
SS Glascera Ltd.越南15$241.3K切割大理石
Hin Saeng Nakorn (Fiji) Pte. Ltd.新加坡21$218.1K切割大理石、天然石材铺路石
HSN Indonesia PT Harmoni Sinar Natural Batu Alam印度尼西亚18$193.0K切割大理石、天然石材铺路石
Lifestile Pavers越南15$164.6K天然石材铺路石、切割大理石
Style Stone Joint Stock Company越南13$147.7K天然石材铺路石、切割大理石
S.UN Inc.越南20$89.5K加工大理石制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-06-10切割大理石ISLAND STONE美国$25
2024-06-05切割大理石PT PULAU BATU印度尼西亚$5
2024-06-05切割大理石PT PULAU BATU印度尼西亚$5
2024-06-05切割大理石PT PULAU BATU印度尼西亚$2
2024-06-05切割大理石PT PULAU BATU印度尼西亚$2
2024-06-05切割大理石PT PULAU BATU印度尼西亚$5
2024-06-05切割大理石PT PULAU BATU印度尼西亚$2
2024-06-05切割大理石PT PULAU BATU印度尼西亚$2
2024-06-05切割大理石PT PULAU BATU印度尼西亚$2
2024-05-21陶瓷砖(吸水0.5-10%)A GLOBAL STONE南非$6

出口(共 706)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28天然石材铺路石CINAJUS PTY LTD澳大利亚$8.5K
2026-04-28天然石材铺路石CINAJUS PTY LTD澳大利亚$7.1K
2026-04-28加工大理石制品SHOW TILE PTY LTD$9.7K
2026-04-28天然石材铺路石OMNISOFT SOLUTION INC DBA VERVIA TERRA, INC.$12.1K
2026-04-28天然石材铺路石HSN (THAILAND) CO LTD$4.3K
2026-04-28切割大理石HSN (THAILAND) CO LTD$9.6K
2026-04-24切割大理石COUNTERTOP LTD$8.7K
2026-04-24切割大理石CINAJUS PTY LTD澳大利亚$6.5K
2026-04-24切割大理石COUNTERTOP LTD$473
2026-04-24天然石材铺路石ARTISAN STONE PTY LTD澳大利亚$4.7K

相关企业 · 同类产品

VPF Global Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →