Tenamyd Pharmaceutical Corporation

越南进口商 · 进口 956 笔 · 主营 其他抗生素

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd

956
进口笔数
32
出口笔数
$151.27M
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-16
最近出口
73
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.25M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $501.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.58M · 34 笔出口 $93.6K · 1 笔2023-10进口 $2.63M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.50M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.63M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.34M · 18 笔出口 $111.9K · 2 笔2024-03进口 $4.54M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.92M · 21 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-05进口 $4.18M · 28 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-06进口 $2.74M · 17 笔出口 $117.9K · 2 笔2024-07进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.21M · 20 笔出口 $343 · 1 笔2024-09进口 $3.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.78M · 22 笔出口 $96.1K · 1 笔2024-11进口 $2.05M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.25M · 38 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-01进口 $1.93M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.09M · 30 笔出口 $95.9K · 1 笔2025-03进口 $6.91M · 36 笔出口 $433.2K · 3 笔2025-04进口 $3.36M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.66M · 19 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-06进口 $4.91M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.94M · 26 笔出口 $107.6K · 1 笔2025-08进口 $3.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.78M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.50M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.99M · 24 笔出口 $77.7K · 1 笔2025-12进口 $4.95M · 32 笔出口 $96.1K · 1 笔2026-01进口 $3.03M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.20M · 18 笔出口 $110 · 1 笔2026-03进口 $2.91M · 19 笔出口 $281.4K · 2 笔2026-04进口 $5.59M · 21 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $501.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $4.58M · 34 笔出口 $93.6K · 1 笔2023-10进口 $2.63M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $2.50M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.63M · 40 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.21M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.34M · 18 笔出口 $111.9K · 2 笔2024-03进口 $4.54M · 31 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $3.92M · 21 笔出口 $31.3K · 1 笔2024-05进口 $4.18M · 28 笔出口 $25.2K · 1 笔2024-06进口 $2.74M · 17 笔出口 $117.9K · 2 笔2024-07进口 $1.31M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.21M · 20 笔出口 $343 · 1 笔2024-09进口 $3.73M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.78M · 22 笔出口 $96.1K · 1 笔2024-11进口 $2.05M · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.25M · 38 笔出口 $59.5K · 1 笔2025-01进口 $1.93M · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $6.09M · 30 笔出口 $95.9K · 1 笔2025-03进口 $6.91M · 36 笔出口 $433.2K · 3 笔2025-04进口 $3.36M · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.66M · 19 笔出口 $61.2K · 1 笔2025-06进口 $4.91M · 28 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $2.94M · 26 笔出口 $107.6K · 1 笔2025-08进口 $3.27M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $2.78M · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.50M · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.99M · 24 笔出口 $77.7K · 1 笔2025-12进口 $4.95M · 32 笔出口 $96.1K · 1 笔2026-01进口 $3.03M · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $3.20M · 18 笔出口 $110 · 1 笔2026-03进口 $2.91M · 19 笔出口 $281.4K · 2 笔2026-04进口 $5.59M · 21 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305131303
企查查编码QVNPF5QXY9
成立日期2007-08-14
联系地址Lô Y.01 - 02A Đường Tân Thuận, Khu Công Nghiệp/Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD
企业英文名称TENAMYD PHARMACEUTICAL CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô Y.01 - 02A Đường Tân Thuận, Khu Công Nghiệp/Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành về điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842837700707
邮箱contact@tenamydpharma.com
传真+842837700808
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
294190其他抗生素
300490其他零售药品
300410青霉素链霉素药品
382290其他诊断试剂
701090玻璃容器
382100培养基
401490硫化橡胶医疗用品
830990贱金属盖
401693非泡沫橡胶密封件
842290机械零件

出口

HS 编码产品
294190其他抗生素
210690其他食品制剂
300420抗生素药品
382290其他诊断试剂
300490其他零售药品
382100培养基
392690其他塑料制品
701790其他实验室玻璃器皿
842290机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
斯洛文尼亚238$58.87M
印度338$50.81M
中国288$35.95M
韩国22$4.12M
意大利24$1.38M
美国24$68.7K
德国7$36.7K
法国23$14.3K
日本7$8.6K
罗马尼亚1$5.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南12$1.06M
柬埔寨7$694.2K
印度2$361.9K
中国2$276.1K
意大利1$25.2K
泰国1$18.2K
保加利亚5$4.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 73)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SRS Life Sciences Pte. Ltd.新加坡282$76.46M其他零售药品、抗生素药品
Orchid Pharma Ltd.印度134$26.96M其他抗生素、其他含氧杂环化合物
Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd.中国73$10.71M其他抗生素、青霉素类抗生素
MEDOPHARM PRIVATE LIMITED印度57$7.22M青霉素链霉素药品、其他零售药品
Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd.印度22$4.12M其他抗生素、其他羧酸衍生物
Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd.中国45$3.91M玻璃容器、贱金属盖
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.中国23$2.41M其他零售药品、其他抗生素
Aurobindo Pharma Ltd.印度19$2.34M其他零售药品、青霉素链霉素药品
HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED印度40$751.4K医用敷料、382200
Medopharm印度22$695.7K其他零售药品、青霉素链霉素药品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Golden Health Pharma Co., Ltd.越南8$790.3K其他零售药品、青霉素链霉素药品
Nectar Lifesciences Ltd.越南2$338.4K其他抗生素
Nectar Life Sciences Ltd.印度1$289.4K其他抗生素、其他有机化合物
Shenzhen Salubris Pharmaceuticals Co., Ltd.越南1$216.6K其他抗生素
Shenzhen Salubris Pharmaceuticals Co., Ltd.中国1$216.6K其他抗生素
Sinobright Pharma Co., Ltd.越南1$166.8K其他抗生素、其他植物提取物
Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.越南2$104.9K其他抗生素
Pro Pharmacia Ltd.越南2$81.4K抗生素药品
MediTrial International Ltd.保加利亚2$4.0K其他诊断试剂、抗生素药品
MediTrial International Ltd澳大利亚3$465其他塑料制品、培养基

近期贸易明细

进口(共 956)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他抗生素Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.中国$66.2K
2026-04-24其他抗生素Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd.中国$66.2K
2026-04-23其他抗生素SRS LIFE SCIENCES PTE LTD中国$192.0K
2026-04-23其他抗生素SRS LIFE SCIENCES PTE LTD中国$58
2026-04-23其他抗生素SRS LIFE SCIENCES PTE LTD中国$29
2026-04-23其他抗生素SRS LIFE SCIENCES PTE LTD中国$29
2026-04-23其他抗生素SRS LIFE SCIENCES PTE LTD中国$47.7K
2026-04-23其他抗生素SRS LIFE SCIENCES PTE LTD中国$192.0K
2026-04-23其他抗生素SRS LIFE SCIENCES PTE LTD中国$58
2026-04-23其他抗生素SRS LIFE SCIENCES PTE LTD中国$47.7K

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他抗生素AUROBINDO PHARMA LTD.$114.5K
2026-03-11其他抗生素SINOBRIGHT PHARMA CO LTD$166.8K
2026-02-05抗生素药品MEDITRIAL INTERNATIONAL LTD保加利亚$38
2026-02-05其他诊断试剂MEDITRIAL INTERNATIONAL LTD保加利亚$36
2026-02-05其他诊断试剂MEDITRIAL INTERNATIONAL LTD保加利亚$36
2025-12-30其他食品制剂GOLDEN HEALTH PHARMA CO LTD柬埔寨$96.1K
2025-11-21抗生素药品MOHAMMAD RAWNAH CORP ORATION越南$41.1K
2025-11-21抗生素药品MOHAMMAD RAWNAH CORP ORATION越南$101
2025-11-21抗生素药品MOHAMMAD RAWNAH CORP ORATION越南$23.7K
2025-11-21抗生素药品MOHAMMAD RAWNAH CORP ORATION越南$81

相关企业 · 同类产品

Tenamyd Pharmaceutical Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →