Tenamyd Pharmaceutical Corporation
越南进口商 · 进口 956 笔 · 主营 其他抗生素
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Tenamyd
956
进口笔数
32
出口笔数
$151.27M
进口金额
$2.72M
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-16
最近出口
73
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305131303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPF5QXY9 |
| 成立日期 | 2007-08-14 |
| 联系地址 | Lô Y.01 - 02A Đường Tân Thuận, Khu Công Nghiệp/Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận Đông, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TENAMYD |
| 企业英文名称 | TENAMYD PHARMACEUTICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô Y.01 - 02A Đường Tân Thuận, Khu Công Nghiệp/Khu Chế Xuất Tân Thuận, Phường Tân Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng Quy chế Khu Công nghệ cao ban hành kèm theo Nghị định số 99/2003/NĐ-CP ngày 28 tháng 8 năm 2003 của Chính phủ khi hoạt động đầu tư kinh doanh trong Khu Công nghệ cao. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và các quy định khác của pháp luật hiện hành về điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842837700707 |
| 邮箱 | contact@tenamydpharma.com |
| 传真 | +842837700808 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 382100 | 培养基 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842290 | 机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 294190 | 其他抗生素 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 300420 | 抗生素药品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 382100 | 培养基 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 842290 | 机械零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 斯洛文尼亚 | 238 | $58.87M |
| 印度 | 338 | $50.81M |
| 中国 | 288 | $35.95M |
| 韩国 | 22 | $4.12M |
| 意大利 | 24 | $1.38M |
| 美国 | 24 | $68.7K |
| 德国 | 7 | $36.7K |
| 法国 | 23 | $14.3K |
| 日本 | 7 | $8.6K |
| 罗马尼亚 | 1 | $5.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $1.06M |
| 柬埔寨 | 7 | $694.2K |
| 印度 | 2 | $361.9K |
| 中国 | 2 | $276.1K |
| 意大利 | 1 | $25.2K |
| 泰国 | 1 | $18.2K |
| 保加利亚 | 5 | $4.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 73)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SRS Life Sciences Pte. Ltd. | 新加坡 | 282 | $76.46M | 其他零售药品、抗生素药品 |
| Orchid Pharma Ltd. | 印度 | 134 | $26.96M | 其他抗生素、其他含氧杂环化合物 |
| Qilu Antibiotics Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 73 | $10.71M | 其他抗生素、青霉素类抗生素 |
| MEDOPHARM PRIVATE LIMITED | 印度 | 57 | $7.22M | 青霉素链霉素药品、其他零售药品 |
| Kyongbo Pharmaceutical Co., Ltd. | 印度 | 22 | $4.12M | 其他抗生素、其他羧酸衍生物 |
| Shandong Pharmaceutical Glass Co., Ltd. | 中国 | 45 | $3.91M | 玻璃容器、贱金属盖 |
| Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 23 | $2.41M | 其他零售药品、其他抗生素 |
| Aurobindo Pharma Ltd. | 印度 | 19 | $2.34M | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| HIMEDIA LABORATORIES PRIVATE LIMITED | 印度 | 40 | $751.4K | 医用敷料、382200 |
| Medopharm | 印度 | 22 | $695.7K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Health Pharma Co., Ltd. | 越南 | 8 | $790.3K | 其他零售药品、青霉素链霉素药品 |
| Nectar Lifesciences Ltd. | 越南 | 2 | $338.4K | 其他抗生素 |
| Nectar Life Sciences Ltd. | 印度 | 1 | $289.4K | 其他抗生素、其他有机化合物 |
| Shenzhen Salubris Pharmaceuticals Co., Ltd. | 越南 | 1 | $216.6K | 其他抗生素 |
| Shenzhen Salubris Pharmaceuticals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $216.6K | 其他抗生素 |
| Sinobright Pharma Co., Ltd. | 越南 | 1 | $166.8K | 其他抗生素、其他植物提取物 |
| Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | 越南 | 2 | $104.9K | 其他抗生素 |
| Pro Pharmacia Ltd. | 越南 | 2 | $81.4K | 抗生素药品 |
| MediTrial International Ltd. | 保加利亚 | 2 | $4.0K | 其他诊断试剂、抗生素药品 |
| MediTrial International Ltd | 澳大利亚 | 3 | $465 | 其他塑料制品、培养基 |
近期贸易明细
进口(共 956)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他抗生素 | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $66.2K |
| 2026-04-24 | 其他抗生素 | Reyoung Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $66.2K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 中国 | $192.0K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 中国 | $29 |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 中国 | $47.7K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 中国 | $192.0K |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 中国 | $58 |
| 2026-04-23 | 其他抗生素 | SRS LIFE SCIENCES PTE LTD | 中国 | $47.7K |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他抗生素 | AUROBINDO PHARMA LTD. | — | $114.5K |
| 2026-03-11 | 其他抗生素 | SINOBRIGHT PHARMA CO LTD | — | $166.8K |
| 2026-02-05 | 抗生素药品 | MEDITRIAL INTERNATIONAL LTD | 保加利亚 | $38 |
| 2026-02-05 | 其他诊断试剂 | MEDITRIAL INTERNATIONAL LTD | 保加利亚 | $36 |
| 2026-02-05 | 其他诊断试剂 | MEDITRIAL INTERNATIONAL LTD | 保加利亚 | $36 |
| 2025-12-30 | 其他食品制剂 | GOLDEN HEALTH PHARMA CO LTD | 柬埔寨 | $96.1K |
| 2025-11-21 | 抗生素药品 | MOHAMMAD RAWNAH CORP ORATION | 越南 | $41.1K |
| 2025-11-21 | 抗生素药品 | MOHAMMAD RAWNAH CORP ORATION | 越南 | $101 |
| 2025-11-21 | 抗生素药品 | MOHAMMAD RAWNAH CORP ORATION | 越南 | $23.7K |
| 2025-11-21 | 抗生素药品 | MOHAMMAD RAWNAH CORP ORATION | 越南 | $81 |