Thien Long Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Thiên Long
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2025-06-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100742323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE7PAUF2 |
| 成立日期 | 2008-10-08 |
| 联系地址 | Thôn Vân Hội 1, Thị Trấn Diêu Trì, Huyện Tuy Phước, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI THIÊN LONG |
| 企业英文名称 | THIEN LONG TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Vân Hội 1, Xã Tuy Phước, Gia Lai |
| 经营范围 | Hoạt động phải bảo đảm điều kiện, giấy phép kinh doanh theo quy định 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02563833142 |
| 传真 | 02563833566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310530 | 磷酸二铵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $660.4K |
| 越南 | 6 | $598.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 越南 | 6 | $598.9K | 尿素肥料、硫酸铵肥料 |
| Mia Duong TTC Attapeu Co., Ltd. | 老挝 | 5 | $399.1K | 氮磷钾肥料、零售除草剂 |
| Lao Bidina Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $261.4K | 氮磷钾肥料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-21 | 氮磷钾肥料 | Lao Bidina Co., Ltd. | 老挝 | $252.7K |
| 2025-06-21 | 磷酸二铵 | Lao Bidina Co., Ltd. | 老挝 | $8.7K |
| 2025-05-27 | 尿素肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 越南 | $154.4K |
| 2025-04-17 | 硫酸铵肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 越南 | $22.5K |
| 2025-04-17 | 硫酸铵肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 越南 | $192.1K |
| 2025-04-04 | 尿素肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $24.0K |
| 2025-04-04 | 氯化钾肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $20.2K |
| 2025-01-17 | 尿素肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $46.6K |
| 2025-01-17 | 氯化钾肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 老挝 | $18.3K |
| 2024-09-30 | 氯化钾肥料 | CONG TY TNHH MTV MIA DUONG TTC ATTAPEU | 越南 | $19.1K |