Lap Son Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,564 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ LậP SơN
1,564
进口笔数
0
出口笔数
$11.66M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
57
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312364813 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCX6A2QF |
| 成立日期 | 2013-07-10 |
| 联系地址 | Số 42 Đường Số 14, Phường 5, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LẬP SƠN |
| 企业英文名称 | LAP SON TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4, Đường số 14, Phường An Nhơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842835880819 |
| 邮箱 | info@lapson.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732394 | 搪钢家用器具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 330749 | 室内香水 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1,511 | $9.68M |
| 中国 | 1,086 | $1.76M |
| 韩国 | 196 | $46.8K |
| 中国台湾 | 215 | $40.3K |
| 波兰 | 31 | $23.2K |
| 印度尼西亚 | 81 | $20.1K |
| 泰国 | 122 | $19.9K |
| 越南 | 231 | $17.8K |
| 印度 | 101 | $14.0K |
| 马来西亚 | 75 | $13.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 57)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Anber Inc. | 日本 | 119 | $2.21M | 混合调味料、制备面食 |
| Marukin Co., Ltd. | 日本 | 388 | $1.82M | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Nurex Co., Ltd. | 日本 | 85 | $935.4K | 其他食品制剂、膨化谷物食品 |
| Watts Co., Ltd. | 日本 | 448 | $926.4K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Tsuno Rice Fine Chemicals Co., Ltd. | 日本 | 41 | $902.2K | 其他植物油、其他聚酰胺 |
| Kyuhht Japan Co., Ltd. | 日本 | 160 | $676.3K | 塑料餐具、塑料家用制品 |
| Choka's Co., Ltd. | 日本 | 35 | $474.4K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Marukin Co., Ltd. | 中国 | 221 | $155.8K | 非瓷质陶瓷制品、食用海藻 |
| Watts Co., Ltd. | 中国 | 383 | $121.4K | 室内香水、非盥洗用皂 |
| Watts Co., Ltd. | 韩国 | 39 | $3.2K | 室内香水、零售清洁粉剂 |
近期贸易明细
进口(共 1,564)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非贵金属餐具 | Marukin Co., Ltd. | 中国 | $17 |
| 2026-06-30 | 钳子镊子 | Marukin Co., Ltd. | 日本 | $26 |
| 2026-06-30 | 化纤盥洗织物 | Marukin Co., Ltd. | 日本 | $173 |
| 2026-06-30 | 塑料家用制品 | Marukin Co., Ltd. | 中国 | $16 |
| 2026-06-30 | 非贵金属餐具 | Marukin Co., Ltd. | 中国 | $40 |
| 2026-06-30 | 发饰 | Marukin Co., Ltd. | 中国 | $33 |
| 2026-06-30 | 扫帚刷子 | Marukin Co., Ltd. | 中国 | $11 |
| 2026-06-30 | 家具锁 | Marukin Co., Ltd. | 中国 | $15 |
| 2026-06-30 | 不锈钢家用制品 | Marukin Co., Ltd. | 中国 | $28 |
| 2026-06-30 | 扫帚刷子 | Marukin Co., Ltd. | 中国 | $26 |