Hai Duong Correct Mechanical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 传动轴及曲柄

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Hải Dương

38
进口笔数
190
出口笔数
$507.4K
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-19
最近出口
2
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $25.9K · 4 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $46.6K · 5 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $30.7K · 5 笔2024-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $59.2K · 6 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $40.7K · 4 笔2024-04进口 $43.1K · 1 笔出口 $90.6K · 6 笔2024-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $70.0K · 7 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $46.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $46.7K · 6 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $56.5K · 5 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $37.0K · 5 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $55.7K · 4 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $36.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $46.6K · 5 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $46.7K · 5 笔2026-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $29.3K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $9.3K · 1 笔出口 $25.9K · 4 笔2023-11进口 $9.9K · 1 笔出口 $46.6K · 5 笔2023-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $30.7K · 5 笔2024-01进口 $16.4K · 1 笔出口 $59.2K · 6 笔2024-02进口 $6.8K · 1 笔出口 $28.6K · 5 笔2024-03进口 $5.4K · 1 笔出口 $40.7K · 4 笔2024-04进口 $43.1K · 1 笔出口 $90.6K · 6 笔2024-05进口 $12.0K · 1 笔出口 $70.0K · 7 笔2024-06进口 $9.1K · 1 笔出口 $48.7K · 5 笔2024-07进口 $14.8K · 1 笔出口 $46.9K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $34.3K · 5 笔2024-09进口 $10.6K · 1 笔出口 $45.7K · 4 笔2024-10进口 $9.2K · 1 笔出口 $46.7K · 6 笔2024-11进口 $6.4K · 1 笔出口 $56.5K · 5 笔2024-12进口 $5.9K · 1 笔出口 $31.3K · 4 笔2025-01进口 $6.9K · 1 笔出口 $20.1K · 4 笔2025-02进口 $5.8K · 1 笔出口 $21.0K · 4 笔2025-03进口 $10.3K · 1 笔出口 $22.7K · 5 笔2025-04进口 $6.5K · 1 笔出口 $23.1K · 3 笔2025-05进口 $8.4K · 1 笔出口 $24.5K · 5 笔2025-06进口 $14.0K · 1 笔出口 $44.6K · 3 笔2025-07进口 $15.4K · 1 笔出口 $27.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-09进口 $11.6K · 1 笔出口 $37.0K · 5 笔2025-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $25.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $25.2K · 3 笔2025-12进口 $9.1K · 1 笔出口 $55.7K · 4 笔2026-01进口 $6.4K · 1 笔出口 $36.4K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 5 笔2026-03进口 $11.8K · 1 笔出口 $46.6K · 5 笔2026-04进口 $11.8K · 1 笔出口 $46.7K · 5 笔2026-05进口 $6.3K · 2 笔出口 $29.3K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $31.5K · 3 笔

工商档案

企业注册号0801138507
企查查编码QVNGFW2S6A
成立日期2015-04-27
联系地址Thôn Mỹ Xá, Xã Ngọc Sơn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HẢI DƯƠNG
企业英文名称HAI DUONG CORECT MECHANICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ dân phố Mỹ Xá, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác
电话+84988433638
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
848390传动部件
731815钢铁螺钉螺栓
721499其他钢棒
731822非螺纹垫圈
722830合金钢棒材
722850合金钢棒材
731824非螺纹钢销
732690其他钢铁制品
848360离合器联轴器

出口

HS 编码产品
848310传动轴及曲柄
848390传动部件
732690其他钢铁制品
731822非螺纹垫圈
731816螺纹螺母
731824非螺纹钢销
848360离合器联轴器
731815钢铁螺钉螺栓
903180其他测量仪器
820730可互换冲压工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$483.8K
中国9$14.9K
日本4$7.4K
韩国2$1.1K
中国台湾1$191

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南164$1.44M
日本26$20.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南37$507.3K传动部件、传动轴及曲柄
Kohsho Co., Ltd.日本1$25焊接材料

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rodax Vietnam Co., Ltd.越南144$1.35M传动部件、其他钢铁制品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南19$94.4K聚碳酸酯、ABS共聚物
Kohsho Co., Ltd.日本20$17.8K其他钢铁制品、可互换冲压工具
TAKEYAMA IRON WORKS CO., LTD.日本3$1.5K其他铝制品、传动轴及曲柄
Kays Co., Ltd.日本1$1.2K金属加工机刀
Kohsho Co., Ltd.越南1$816其他钢铁制品
TAKEYAMA IRON WORKS CO., LTD.2$508其他钢铁制品
Seiko Seimitsu Co., Ltd.日本2$218其他钢铁制品、喷雾机零件

近期贸易明细

进口(共 38)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-27传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-05-27合金钢棒材Rodax Vietnam Co., Ltd.日本$164
2026-05-27传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-05-27传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$608
2026-05-27合金钢棒材Rodax Vietnam Co., Ltd.日本$1.2K
2026-05-27合金钢棒材Rodax Vietnam Co., Ltd.日本$169
2026-05-27合金钢棒材Rodax Vietnam Co., Ltd.日本$492
2026-05-27传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$344
2026-05-27传动轴及曲柄Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$1.4K
2026-05-27钢铁螺钉螺栓Rodax Vietnam Co., Ltd.中国$258

出口(共 190)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$23
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$11
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$21
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$103
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$19
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$15
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$10
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$8
2026-06-19其他钢铁制品Rodax Vietnam Co., Ltd.越南$42

相关企业 · 同类产品

Hai Duong Correct Mechanical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →