Hai Duong Correct Mechanical Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 190 笔 · 主营 传动轴及曲柄
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Hải Dương
38
进口笔数
190
出口笔数
$507.4K
进口金额
$1.46M
出口金额
2026-05-27
最近进口
2026-06-19
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801138507 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGFW2S6A |
| 成立日期 | 2015-04-27 |
| 联系地址 | Thôn Mỹ Xá, Xã Ngọc Sơn, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC HẢI DƯƠNG |
| 企业英文名称 | HAI DUONG CORECT MECHANICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Mỹ Xá, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: - Doanh nghiệp phải hoạt động kinh doanh theo đúng ngành, nghề đã ghi trong Giấy chứng nhận đăng ký Doanh nghiệp; bảo đảm điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật khi kinh doanh ngành, nghề kinh doanh có điều kiện (quy định tại khoản 1 Điều 9 Luật Doanh nghiệp 2005); - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84988433638 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 848390 | 传动部件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $483.8K |
| 中国 | 9 | $14.9K |
| 日本 | 4 | $7.4K |
| 韩国 | 2 | $1.1K |
| 中国台湾 | 1 | $191 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 164 | $1.44M |
| 日本 | 26 | $20.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $507.3K | 传动部件、传动轴及曲柄 |
| Kohsho Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25 | 焊接材料 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 144 | $1.35M | 传动部件、其他钢铁制品 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $94.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kohsho Co., Ltd. | 日本 | 20 | $17.8K | 其他钢铁制品、可互换冲压工具 |
| TAKEYAMA IRON WORKS CO., LTD. | 日本 | 3 | $1.5K | 其他铝制品、传动轴及曲柄 |
| Kays Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.2K | 金属加工机刀 |
| Kohsho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $816 | 其他钢铁制品 |
| TAKEYAMA IRON WORKS CO., LTD. | 2 | $508 | 其他钢铁制品 | |
| Seiko Seimitsu Co., Ltd. | 日本 | 2 | $218 | 其他钢铁制品、喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-27 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-05-27 | 合金钢棒材 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $164 |
| 2026-05-27 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-05-27 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $608 |
| 2026-05-27 | 合金钢棒材 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-05-27 | 合金钢棒材 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $169 |
| 2026-05-27 | 合金钢棒材 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 日本 | $492 |
| 2026-05-27 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $344 |
| 2026-05-27 | 传动轴及曲柄 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-27 | 钢铁螺钉螺栓 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 中国 | $258 |
出口(共 190)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $11 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $103 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $19 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $10 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8 |
| 2026-06-19 | 其他钢铁制品 | Rodax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |