JBL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 电声扩音机组
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MDG GROUP
3
进口笔数
0
出口笔数
$219.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109681533 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4TWSVQ1 |
| 成立日期 | 2021-06-24 |
| 联系地址 | Số 25G, ngõ 165, đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MDG GROUP |
| 企业英文名称 | MDG GROUP COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm |
| 电话 | 0946300506 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 851890 | 音频设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $150.5K |
| 中国 | 2 | $68.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meyer Sound Laboratories, Inc. | 美国 | 1 | $150.5K | 音频设备零件、多扬声器箱体 |
| Dongguan Aika Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.9K | 其他录音设备、其他车辆 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 电声扩音机组 | DONGGUAN AIKA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-02-02 | 电声扩音机组 | DONGGUAN AIKA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $154 |
| 2026-02-02 | 电声扩音机组 | DONGGUAN AIKA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2026-02-02 | 电声扩音机组 | DONGGUAN AIKA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $23.2K |
| 2026-02-02 | 电声扩音机组 | DONGGUAN AIKA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $725 |
| 2024-03-25 | 电声扩音机组 | DONGGUAN AIKA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $17.5K |
| 2024-03-25 | 电声扩音机组 | DONGGUAN AIKA ELECTRONIC TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $24.5K |
| 2024-03-02 | 多扬声器箱体 | MEYER SOUND LABORATORIES, INC | 美国 | $3.9K |
| 2024-03-02 | 多扬声器箱体 | MEYER SOUND LABORATORIES, INC | 美国 | $5.4K |
| 2024-03-02 | 多扬声器箱体 | MEYER SOUND LABORATORIES, INC | 美国 | $10.6K |