Minh Phong General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP MINH PHONG
5
进口笔数
0
出口笔数
$75.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-08-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5701980194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHG6N10Q |
| 成立日期 | 2019-03-06 |
| 联系地址 | Ô đất số 08 lô A6, Khu đô thị Cột 5-Cột 8 mở rộng, Phường Hồng Hà, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP MINH PHONG |
| 企业英文名称 | MINH PHONG GENERAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô đất số 08 lô A6, Khu đô thị Cột 5-Cột 8 mở rộng, Phường Hạ Long, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 电话 | 0966696788 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 851020 | 电动理发剪 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 480890 | 其他纸及纸板 |
| 482390 | 其他纸制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $75.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Changli Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.8K | 其他塑料制品、瓷制卫生洁具 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $17.0K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 扫帚刷子 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $756 |
| 2023-08-10 | 可调转椅 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $350 |
| 2023-08-10 | 化妆喷雾器 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2023-08-10 | 男式化纤大衣 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $30 |
| 2023-08-10 | 阀门龙头 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $800 |
| 2023-08-10 | 电动理发剪 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-08-10 | 其他塑料制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $113 |
| 2023-08-10 | 阀门龙头 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $500 |
| 2023-08-10 | 其他纸制品 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $75 |
| 2023-08-10 | 扫帚刷子 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $96 |