Dragon Vietnam Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 201 笔 · 主营 整姜
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư DRAGON VIệT NAM
0
进口笔数
201
出口笔数
$0
进口金额
$6.57M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
45
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105756178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4QHRRBG |
| 成立日期 | 2012-01-03 |
| 联系地址 | 430/91 Điện Biên Phủ, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ DRAGON VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | DRAGON VIETNAM INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 430/91 Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84435721135 |
| 邮箱 | ha@dragonvietnam.com |
| 官网 | www.dragonvietnam.com |
| 传真 | 0435721136 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091011 | 整姜 |
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 080119 | 其他椰子 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 67 | $2.85M |
| 孟加拉国 | 91 | $2.83M |
| 印度尼西亚 | 9 | $138.0K |
| 中国 | 1 | $28.5K |
| 美国 | 1 | $28.0K |
| 加拿大 | 2 | $27.3K |
| 德国 | 1 | $21.9K |
| 中国香港 | 2 | $14.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bhai Bhai Banijjalay | 越南 | 33 | $1.66M | 整姜 |
| Bhai Bhai Banijolay | 孟加拉国 | 40 | $1.48M | 鲜大蒜、整姜 |
| Masum Enterprise | 孟加拉国 | 23 | $476.1K | 摩托车及配件、鲜大蒜 |
| Bhai Bhai Banijjalay | 孟加拉国 | 12 | $346.6K | 干辣椒、整姜 |
| PT Difarm Agro Indonesia | 印度尼西亚 | 12 | $181.5K | 整姜 |
| MINARA & SONS LTD | 5 | $145.5K | 整姜 | |
| Masum Enterprise | 越南 | 4 | $136.5K | 整姜 |
| Nazmul & Brothers | 越南 | 4 | $121.0K | 整姜 |
| ANTA TRADING | 4 | $101.3K | 整姜 | |
| MASUM ENTERPRISE | 5 | $87.4K | 整姜 |
近期贸易明细
出口(共 201)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 整姜 | ANTA TRADING | — | $34.3K |
| 2026-04-16 | 整姜 | MINARA & SONS LTD | — | $29.1K |
| 2026-04-08 | 整姜 | IBNUL ENTERPRISE | — | $26.7K |
| 2026-03-20 | 整姜 | ANTA TRADING | — | $16.6K |
| 2026-03-17 | 整姜 | ANTA TRADING | — | $16.6K |
| 2026-02-13 | 整姜 | MINARA & SONS LTD | — | $29.3K |
| 2026-02-09 | 整姜 | ANTA TRADING | — | $33.8K |
| 2026-02-05 | 整姜 | NAZMUL & BROTHERS | — | $14.3K |
| 2026-02-05 | 整姜 | MINARA & SONS LTD | — | $28.2K |
| 2026-02-02 | 整姜 | CV. PANJI HARAPAN | — | $14.8K |