QXQ CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 公交卡车轮胎
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH QXQ
3
进口笔数
0
出口笔数
$97.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-10
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703157842 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHHE2EQ4 |
| 成立日期 | 2023-09-28 |
| 联系地址 | 678/13/03 Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QXQ |
| 企业英文名称 | QXQ COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 678/13/03 Bùi Thị Xuân, Khu phố Tân Thắng, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 0334341886 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401120 | 公交卡车轮胎 |
| 401110 | 新汽车轮胎 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $97.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHONGCE RUBBER GROUP CO. LTD. | 中国 | 3 | $97.5K | 公交卡车轮胎、新汽车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-01-10 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO. LTD. | 中国 | $8.7K |
| 2025-01-10 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO. LTD. | 中国 | $2.0K |
| 2025-01-10 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO. LTD. | 中国 | $494 |
| 2025-01-10 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2025-01-10 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-01-10 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO. LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2025-01-10 | 新汽车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-06-11 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-06-11 | 公交卡车轮胎 | ZHONGCE RUBBER GROUP CO. LTD. | 中国 | $2.1K |