Laconia Vietnam Technology Development & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 99 笔 · 主营 牙科配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và PHáT TRIểN CôNG NGHệ LACONIA VIệT NAM
99
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110001856 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRXH9B7Y |
| 成立日期 | 2022-05-19 |
| 联系地址 | Số nhà 15A /176, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ LACONIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LACONIA VIETNAM TECHNOLOGY DEVELOPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 15A /176, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 电话 | +84835346688 |
| 邮箱 | Kt1laconiavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902129 | 牙科配件 |
| 901849 | 其他牙科器械 |
| 300640 | 牙科粘固剂 |
| 340700 | 牙科造型制剂 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 841920 | 医用消毒器 |
| 940210 | 牙科理发椅 |
| 841440 | 牵引式空压机 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $893.5K |
| 韩国 | 32 | $693.8K |
| 印度 | 26 | $184.0K |
| 意大利 | 3 | $94.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang City Sicheng Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $466.4K | 其他牙科器械、其他气泵 |
| Spident Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $288.3K | 牙科粘固剂、牙科造型制剂 |
| GNI Co., Ltd. | 韩国 | 17 | $253.7K | 牙科配件、其他护肤品 |
| Kids-E-Dental LLP | 印度 | 17 | $180.6K | 牙科配件、矫形器具 |
| Pingxiang City Kailai Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.0K | 其他牙科器械、其他气泵 |
| Highness Co., Ltd. | 坦桑尼亚 | 7 | $122.9K | 其他牙科器械、牙科配件 |
| Dentify GmbH | 德国 | 7 | $104.2K | 牙科配件、牙科造型制剂 |
| Ningbo Haishu Yeson Medical Device Co., Ltd. | 中国 | 4 | $83.5K | 医用消毒器、工业蒸馏设备 |
| Foshan Tuo Kang Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.8K | 牙科理发椅、其他牙科器械 |
| RENDER WISE SOLUTIONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 9 | $3.5K | 牙科配件、其他牙科器械 |
近期贸易明细
进口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 牙科配件 | Dentify GmbH | 中国 | $6.0K |
| 2026-06-30 | 牙科配件 | Dentify GmbH | 中国 | $3.2K |
| 2026-06-30 | 牙科配件 | Dentify GmbH | 中国 | $4.6K |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Highness Co., Ltd. | 韩国 | $70 |
| 2026-06-26 | 其他牙科器械 | Highness Co., Ltd. | 韩国 | $90 |
| 2026-06-26 | 其他牙科器械 | Highness Co., Ltd. | 韩国 | $170 |
| 2026-06-26 | 其他牙科器械 | Highness Co., Ltd. | 韩国 | $45 |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Highness Co., Ltd. | 韩国 | $35 |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Highness Co., Ltd. | 韩国 | $150 |
| 2026-06-26 | 牙科配件 | Highness Co., Ltd. | 韩国 | $300 |