Anh Phong Transport Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 塑料涂层织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Vận Tải Anh Phong
84
进口笔数
0
出口笔数
$2.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303533783 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2J7FW44 |
| 成立日期 | 2004-10-28 |
| 联系地址 | 135/17/37 (tầng 1) Nguyễn Hữu Cảnh, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI ANH PHONG |
| 企业英文名称 | ANH PHONG TRANSPORT SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 135/17/37 (tầng 1) Nguyễn Hữu Cảnh, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 1520 - Sản xuất giày, dép 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8010 - Hoạt động bảo vệ tư nhân 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 电话 | +842835120606 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 600110 | 长毛绒针织布 |
| 650500 | 针织头饰 |
| 560313 | 人造纤维无纺布70-150克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 420340 | 其他皮革衣着附件 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 54 | $1.85M |
| 柬埔寨 | 20 | $349.0K |
| 中国台湾 | 3 | $48.7K |
| 中国 | 5 | $22.6K |
| 孟加拉国 | 1 | $2.6K |
| 萨尔瓦多 | 1 | $1.6K |
| 海地 | 1 | $501 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wilhelm Textiles India Private Ltd. | 印度 | 54 | $1.85M | 塑料涂层织物、聚氨酯纺织物 |
| Zhengbo Footwear Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $235.9K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Mengcheng Shoes (Cambodia) Industrial Co., Ltd. | 柬埔寨 | 7 | $91.1K | 其他皮革鞋、纺织面料鞋 |
| ALWAYS CHAMPION ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 3 | $48.7K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
| ASI Global Ltd. | 中国 | 3 | $19.3K | 针织头饰、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| Laurence Footwear Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $11.1K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Serena Hongkai Footwear (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 3 | $11.0K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| COMBINE PRODUCTS INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 2 | $3.3K | 印刷标签、机织标签 |
| Zalo Knitting Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $2.6K | 非棉针织背心、化纤针织服装 |
| Melmarc Products, Inc. | 美国 | 1 | $2.1K | 棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 纺织面料鞋 | ZHENGBO FOOTWEAR CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 纺织面料鞋 | ZHENGBO FOOTWEAR CO LTD | 柬埔寨 | $1.5K |
| 2026-04-02 | 纺织面料鞋 | ZHENGBO FOOTWEAR CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 纺织面料鞋 | MENGCHENG SHOES (CAMBODIA) INDUSTRIAL CO LTD | 柬埔寨 | $6.7K |
| 2026-04-02 | 纺织面料鞋 | ZHENGBO FOOTWEAR CO LTD | 柬埔寨 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 纺织面料鞋 | ZHENGBO FOOTWEAR CO LTD | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-04-02 | 皮革运动鞋 | ZHENGBO FOOTWEAR CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |
| 2026-04-02 | 纺织面料鞋 | ZHENGBO FOOTWEAR CO LTD | 柬埔寨 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 纺织面料鞋 | ZHENGBO FOOTWEAR CO LTD | 柬埔寨 | $1.1K |
| 2026-04-02 | 皮革运动鞋 | ZHENGBO FOOTWEAR CO LTD | 柬埔寨 | $2.7K |