King Hope Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 铜卫浴器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KING HOPE
16
进口笔数
0
出口笔数
$79.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314605542 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR086E5N |
| 成立日期 | 2017-09-01 |
| 联系地址 | 51/4/15 Thành Thái, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KING HOPE |
| 企业英文名称 | KING HOPE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 473/4/2 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | +84908440251 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741820 | 铜卫浴器具 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 732410 | 不锈钢洗涤槽 |
| 392220 | 塑料马桶座圈 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $76.8K |
| 意大利 | 2 | $1.8K |
| 美国 | 4 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Moen China Ltd. | 中国 | 15 | $77.1K | 铜卫浴器具、瓷制卫生洁具 |
| Moen China Ltd. | 意大利 | 2 | $1.8K | 其他水泥制品、铜卫浴器具 |
| Moen China, Ltd. | 美国 | 2 | $709 | 阀门龙头、铜卫浴器具 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $175 |
| 2025-06-09 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $50 |
| 2025-06-09 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $121 |
| 2025-03-17 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $64 |
| 2025-03-17 | 铜卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $18 |
| 2025-03-17 | 铜卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $6 |
| 2025-03-17 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $15 |
| 2025-03-17 | 铜卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $15 |
| 2025-03-17 | 瓷制卫生洁具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $24 |
| 2025-03-17 | 钢铁卫浴器具 | MOEN CHINA LTD | 中国 | $61 |