Lien Anh Production Rubber Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4,552 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Cao Su Liên Anh
- 邮箱1
853
进口笔数
4,552
出口笔数
$216.19M
进口金额
$575.22M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-07-30
最近出口
77
供应商数
356
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3900308988 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4RUPPM5 |
| 成立日期 | 2000-12-06 |
| 联系地址 | Số 466 Trần Văn Trà, ấp Kinh Tế, Xã Bình Minh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SẢN XUẤT CAO SU LIÊN ANH |
| 企业英文名称 | LIEN ANH PRODUCTION RUBBER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 466 Trần Văn Trà, ấp Kinh Tế, Phường Bình Minh, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0125 - Trồng cây cao su 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | +842763820009 |
| 邮箱 | lienanhrubber@lienanhrubber.com |
| 传真 | +842763816024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 292800 | 肼羟胺衍生物 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 400110 | 天然橡胶乳 |
| 400280 | 混合橡胶 |
| 400121 | 天然橡胶片 |
| 400129 | 天然橡胶 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 科特迪瓦 | 259 | $82.46M |
| 柬埔寨 | 250 | $52.89M |
| 老挝 | 134 | $44.25M |
| 加纳 | 57 | $8.86M |
| 尼日利亚 | 24 | $5.83M |
| 加蓬 | 9 | $3.91M |
| 利比里亚 | 18 | $3.85M |
| 缅甸 | 11 | $2.74M |
| 喀麦隆 | 13 | $2.48M |
| 俄罗斯 | 16 | $2.35M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 810 | $185.93M |
| 印度 | 439 | $83.34M |
| 越南 | 214 | $57.67M |
| 韩国 | 667 | $51.45M |
| 意大利 | 338 | $19.48M |
| 土耳其 | 326 | $18.47M |
| 美国 | 274 | $16.91M |
| 马来西亚 | 76 | $16.69M |
| 新加坡 | 84 | $15.53M |
| 俄罗斯 | 35 | $14.45M |
贸易伙伴
上游供应商(共 77)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Lao Rubber Co., Ltd. | 老挝 | 123 | $40.51M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 巴西 | 110 | $37.31M | 粗棕榈油、未梳棉 |
| Ameropa Marketing & Sales AG | 66 | $28.34M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 | |
| Heng Leng Y Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | 148 | $27.57M | 天然橡胶、技术分类天然橡胶 |
| Baria Kampong Thom Aphivath Caoutchouc Co., Ltd. | 柬埔寨 | 67 | $16.41M | 技术分类天然橡胶 |
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 50 | $9.89M | 技术分类天然橡胶、钢制容器(>300升) |
| SAI COMMODITIES LIMITED | 英国 | 29 | $6.18M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 |
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 28 | $5.91M | 技术分类天然橡胶、钢制容器(>300升) |
| SAI Commodities Ltd. | 加纳 | 23 | $3.10M | 天然橡胶、带壳腰果 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $2.40M | 未梳棉、粗制大豆油 |
下游采购商(共 356)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| R1 International Pte. Ltd. | 新加坡 | 310 | $60.94M | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 213 | $49.34M | 碾磨大米、技术分类天然橡胶 |
| Namazie International Pte. Ltd. | 新加坡 | 342 | $38.10M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 102 | $30.66M | 技术分类天然橡胶、非轻质石油 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 85 | $21.33M | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Hwaseung Networks Co., Ltd. | 韩国 | 320 | $20.44M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Corrie Maccoll Europe B.V. | 荷兰 | 152 | $11.10M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| PNK Industry Co., Ltd. | 越南 | 130 | $10.39M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
| Teodoro Gonzalez S.A. | 西班牙 | 118 | $7.64M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Weber & Schäer GmbH & Co. KG | 德国 | 91 | $5.91M | 技术分类天然橡胶、碳制品 |
近期贸易明细
进口(共 853)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 技术分类天然橡胶 | Ammoro Resources Inc. | 几内亚 | $210.1K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | Ameropa Marketing & Sales AG | 科特迪瓦 | $562.0K |
| 2026-06-26 | 技术分类天然橡胶 | SAI COMMODITIES LIMITED | 科特迪瓦 | $341.9K |
| 2026-06-25 | 技术分类天然橡胶 | Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | $461.5K |
| 2026-06-25 | 技术分类天然橡胶 | Qingdao Zhonglianrongchuang New Materials Technology Co., Ltd. | 科特迪瓦 | $384.6K |
| 2026-06-23 | 天然橡胶 | Heng Leng Y Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $159.9K |
| 2026-06-22 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 | COCOA SOURCE PTE LTD | 中国 | $277.0K |
| 2026-06-18 | 天然橡胶 | Heng Leng Y Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $159.9K |
| 2026-06-17 | 天然橡胶 | Heng Leng Y Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $159.9K |
| 2026-06-15 | 天然橡胶 | Heng Leng Y Import Export Co., Ltd. | 柬埔寨 | $156.0K |
出口(共 4,552)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 40.32 MTS OF NATURAL RUBBER SVR 3L | JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | $0 |
| 2026-07-30 | 40.32 MTS OF NATURAL RUBBER SVR 3L | JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 60.48 MTS OF NATURAL RUBBER SVR 3L | JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 60.48 MTS OF NATURAL RUBBER SVR 3L | JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | NATURAL RUBBER SVR 3L | JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | $0 |
| 2026-07-23 | 60.48 MTS OF NATURAL RUBBER SVR 3L | JPMORGAN CHASE BANK, N.A. | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 技术分类天然橡胶 | SIMKO NORTH AMERICA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 技术分类天然橡胶 | SIMKO NORTH AMERICA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-07-08 | 技术分类天然橡胶 | SIMKO NORTH AMERICA, LLC | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 技术分类天然橡胶 | LOP ADVANCE VIETNAM CO., LTD. | 越南 | $463.7K |