Thien Anh Import-Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他含可可食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XNK THIêN ANH
7
进口笔数
0
出口笔数
$94.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317768827 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBKPHV7 |
| 成立日期 | 2023-04-06 |
| 联系地址 | 49 Võ Liêm Sơn, Phường 4, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XNK THIÊN ANH |
| 企业英文名称 | THIEN ANH XNK TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 49 Võ Liêm Sơn, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | +84902862920 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200819 | 坚果及种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 6 | $75.8K |
| 马来西亚 | 1 | $18.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wholesale Distributors Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $34.6K | 坚果及种子、番茄调味汁 |
| BEST BUY GROCERS INC. | 美国 | 3 | $34.2K | 其他食品制剂、其他含可可食品 |
| Global Merchandising Corp. | 美国 | 2 | $25.8K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他含可可食品 | WHOLESALE DISTRIBUTIONS PTE LTD | 美国 | $15.8K |
| 2025-12-26 | 其他含可可食品 | BEST BUY GROCERS INC. | 美国 | $15.1K |
| 2025-12-26 | 其他食品制剂 | BEST BUY GROCERS INC. | 美国 | $1.2K |
| 2025-10-01 | 其他含可可食品 | BEST BUY GROCERS INC. | 美国 | $15.9K |
| 2025-04-24 | 其他糖混合物 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $2.5K |
| 2025-04-24 | 其他含可可食品 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $10.6K |
| 2025-04-09 | 其他含可可食品 | GLOBAL MERCHANDISING CORP | 美国 | $12.6K |
| 2025-01-06 | 坚果及种子 | WHOLESALE DISTRIBUTIONS PTE LTD | 马来西亚 | $8.6K |
| 2025-01-06 | 坚果及种子 | WHOLESALE DISTRIBUTIONS PTE LTD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-01-06 | 坚果及种子 | WHOLESALE DISTRIBUTIONS PTE LTD | 马来西亚 | $7.9K |