Dai Thuan Furniture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,929 笔 · 主营 木制家具零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FURNITURE ĐạI THUậN
17
进口笔数
1,929
出口笔数
$61.5K
进口金额
$44.71M
出口金额
2025-04-21
最近进口
2026-09-09
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314114086 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG10TPXS |
| 成立日期 | 2016-11-15 |
| 联系地址 | 12 đường 27A, Khu phố 6, Phường Phước Long B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FURNITURE ĐẠI THUẬN |
| 企业英文名称 | DAI THUAN FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 12 đường 27A, Khu phố 6, Phường Phước Long, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0221 - Khai thác gỗ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích |
| 电话 | +84937555759 |
| 邮箱 | info@daifuco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 940390 | 940390 |
| 940350 | 卧室木家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 奥地利 | 10 | $52.8K |
| 中国 | 4 | $4.7K |
| 美国 | 3 | $2.9K |
| 日本 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1,818 | $42.62M |
| 越南 | 65 | $1.45M |
| 英国 | 20 | $378.6K |
| 加拿大 | 12 | $153.3K |
| 阿联酋 | 4 | $46.5K |
| 智利 | 7 | $44.3K |
| 沙特阿拉伯 | 4 | $11.7K |
| 法国 | 1 | $4.7K |
| 墨西哥 | 1 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Julius Blum GmbH | 德国 | 10 | $52.8K | 家具配件、贱金属铰链 |
| Ultrafast Construction Products (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $5.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 人造纤维绒布、染色化纤长丝布 |
| PAXAR (CHINA) LTD | 中国香港 | 1 | $1.1K | 机织标签、非织造标签 |
| Williams-Sonoma, Inc. | 美国 | 1 | $40 | 商业广告材料、印刷标签 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Four Hands, LLC | 美国 | 1,552 | $37.70M | 其他木家具、木制家具零件 |
| Four Hands, LLC | 美国 | 188 | $4.66M | 其他木家具、木制家具零件 |
| Four Hands, LLC | 越南 | 62 | $1.36M | 木制家具零件、其他木家具 |
| TEEMO DESIGNS LIMITED | 英国 | 17 | $348.7K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Teemo Designs Ltd. | 美国 | 33 | $258.9K | 藤柳家具、其他木家具 |
| Four Hands, LLC | 加拿大 | 12 | $153.3K | 其他木家具、木制办公家具 |
| Four Hands, LLC | 智利 | 7 | $44.3K | 木制办公家具、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-21 | 染色聚酯布 | Hangzhou Yuhang Light Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-04-14 | 其他螺纹紧固件 | Ultrafast Construction Products (SEA) Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-14 | 其他螺纹紧固件 | Ultrafast Construction Products (SEA) Pte. Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-04-14 | 其他塑料制品 | Ultrafast Construction Products (SEA) Pte. Ltd. | 美国 | $2.0K |
| 2024-11-19 | 家具配件 | Julius Blum GmbH | 奥地利 | $805 |
| 2024-11-19 | 家具配件 | Julius Blum GmbH | 奥地利 | $805 |
| 2024-11-07 | 家具配件 | Julius Blum GmbH | 奥地利 | $2.1K |
| 2024-11-07 | 家具配件 | Julius Blum GmbH | 奥地利 | $1.9K |
| 2024-11-07 | 家具配件 | Julius Blum GmbH | 奥地利 | $2.1K |
| 2024-11-07 | 家具配件 | Julius Blum GmbH | 奥地利 | $1.9K |
出口(共 1,929)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-09-09 | WOODEN FURNITURE (COFFEE TABLE, SIDEBOARD, CONSOLE TABLE) | Teemo Designs Ltd. | 美国 | $0 |
| 2026-07-21 | WOODEN FURNITURE COFFEE TABLE MEDIA DESK SIDEBOARD | KLEARNOW CORP (US) | 美国 | $0 |
| 2026-07-04 | WOODEN FURNITURE (COFFEE TABLE, SIDEBOARD, CONSOLE TABLE) | TEEMO DESIGNS LIMITED | 美国 | $0 |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Four Hands, LLC | 美国 | $24.8K |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Four Hands, LLC | 美国 | $2.6K |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Four Hands, LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Four Hands, LLC | 美国 | $3.6K |
| 2026-06-30 | 木制家具零件 | Four Hands, LLC | 美国 | $153 |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Four Hands, LLC | 美国 | $14.2K |
| 2026-06-30 | 其他木家具 | Four Hands, LLC | 美国 | $4.7K |