U.D.T. Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ U.D.T
124
进口笔数
0
出口笔数
$716.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315944273 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5QG9DPQ |
| 成立日期 | 2019-10-07 |
| 联系地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Phường 9, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ U.D.T |
| 企业英文名称 | U.D.T SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154 Phạm Văn Chiêu, Khu phố 22, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | 02822299926 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 124 | $716.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 124 | $716.3K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 汽车座椅零件 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $240 |
| 2024-01-03 | 其他木家具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $575 |
| 2024-01-03 | 软垫木座椅 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-01-03 | 木制厨房家具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-01-03 | 卧室木家具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-01-03 | 卧室木家具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-01-03 | 卧室木家具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $720 |
| 2024-01-03 | 其他木家具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2024-01-03 | 黄麻包装袋 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $88 |
| 2024-01-03 | 卧室木家具 | SHENZHEN XINBAILI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |