Ifood Vietnam Food Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 温控处理设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THựC PHẩM IFOOD VIệT NAM
- 邮箱2
- Facebook1
- TikTok1
- YouTube1
3
进口笔数
0
出口笔数
$100.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-01-20
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313688313 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW2MJGJP |
| 成立日期 | 2016-03-10 |
| 联系地址 | 26 đường TA10 , Khu phố 20, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THỰC PHẨM IFOOD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | IFOOD VIET NAM FOOD DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6312 - Cổng thông tin 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84918828875 |
| 邮箱 | info@ifoodvietnam.com |
| 官网 | ifoodvietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841989 | 温控处理设备 |
| 843880 | 食品加工机械 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $100.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weishu Machinery Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $83.3K | 乳品机械、温控处理设备 |
| Zhongshengyuan (Qingdao) Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.0K | 工业非电炉、温控处理设备 |
| CLO (HK) Trading & Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.2K | 其他座椅、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-20 | 温控处理设备 | CLO (HK) TRADING & SERVICE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2024-09-07 | 温控处理设备 | ZHONGSHENGYUAN (QINGDAO) MACHINERY EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2023-01-09 | 食品加工机械 | WEISHU MACHINERY TECHNOLOGY (SHANGHAI) CO.LTD | 中国 | $83.3K |