Anh Minh Trading & Import-Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK áNH MINH
176
进口笔数
0
出口笔数
$903.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318051045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0EM5KB |
| 成立日期 | 2023-09-19 |
| 联系地址 | Số 44 đường 3229 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK ÁNH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH XNK AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đa Hội, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan và các điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 0325551066 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $903.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong Scarbor Trading Co., Ltd. | 中国 | 59 | $289.2K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件 |
| Guangzhou Baostep Industrial Co., Ltd. | 中国 | 28 | $178.4K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $143.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Zhongli Bolts Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $115.6K | 钢铁螺钉螺栓、其他电动手工具 |
| Shenzhen News Yida Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 20 | $98.6K | 其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangzhou Imifresh E-Commerce Co., Ltd. | 中国 | 6 | $32.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件 |
| Shenzhen Jiazhi Sheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $28.9K | 其他材料床垫、棉毯 |
| JINJIANG XUXING AUTO PARTS MANUFACTURING CO LTD | 中国 | 2 | $8.3K | 传动轴及曲柄、车桥及零件 |
| GUANGXI LANGMANYUN TRADING CO.,LTD | 中国 | 2 | $6.1K | 钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母 |
| Guangzhou Imifresh E-Commerce Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $1.6K | 液压车辆千斤顶、滑轮飞轮 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-16 | 金属复合垫圈 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $32 |
| 2026-06-16 | 传动轴及曲柄 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $83 |
| 2026-06-16 | 金属复合垫圈 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $10 |
| 2026-06-16 | 车辆金属配件 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $112 |
| 2026-06-16 | 其他钢铁非螺纹件 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $158 |
| 2026-06-16 | 钢铁螺钉螺栓 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $205 |
| 2026-06-16 | 金属复合垫圈 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $20 |
| 2026-06-16 | 金属复合垫圈 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $2 |
| 2026-06-16 | 螺纹螺母 | Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | $40 |