Anh Minh Trading & Import-Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XNK áNH MINH

176
进口笔数
0
出口笔数
$903.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-16
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $48.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $31.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $31.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $26.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $25.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $31.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $44.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $30.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $24.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $46.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $18.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $41.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $42.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $36.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $38.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $34.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $48.6K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $47.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $44.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $17.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $21.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $33.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $23.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $31.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318051045
企查查编码QVNQ0EM5KB
成立日期2023-09-19
联系地址Số 44 đường 3229 Phạm Thế Hiển, Phường 7, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XNK ÁNH MINH
企业英文名称ANH MINH XNK AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đa Hội, Xã Hợp Thịnh, Bắc Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan và các điều kiện kinh doanh đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2910 - Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
电话0325551066
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
870899其他车辆零件
731816螺纹螺母
731829其他钢铁非螺纹件
848410金属复合垫圈
401693非泡沫橡胶密封件
848310传动轴及曲柄
732690其他钢铁制品
841490泵及压缩机零件
820411不可调扳手

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国176$903.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hongkong Scarbor Trading Co., Ltd.中国59$289.2K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁非螺纹件
Guangzhou Baostep Industrial Co., Ltd.中国28$178.4K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国36$143.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningbo Zhongli Bolts Mfg. Co., Ltd.中国19$115.6K钢铁螺钉螺栓、其他电动手工具
Shenzhen News Yida Import & Export Co., Ltd.中国20$98.6K其他车辆零件、钢铁螺钉螺栓
Guangzhou Imifresh E-Commerce Co., Ltd.中国6$32.7K钢铁螺钉螺栓、其他车辆零件
Shenzhen Jiazhi Sheng Trading Co., Ltd.中国4$28.9K其他材料床垫、棉毯
JINJIANG XUXING AUTO PARTS MANUFACTURING CO LTD中国2$8.3K传动轴及曲柄、车桥及零件
GUANGXI LANGMANYUN TRADING CO.,LTD中国2$6.1K钢铁螺钉螺栓、螺纹螺母
Guangzhou Imifresh E-Commerce Co., Ltd.加拿大1$1.6K液压车辆千斤顶、滑轮飞轮

近期贸易明细

进口(共 176)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$220
2026-06-16金属复合垫圈Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$32
2026-06-16传动轴及曲柄Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$83
2026-06-16金属复合垫圈Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$10
2026-06-16车辆金属配件Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$112
2026-06-16其他钢铁非螺纹件Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$158
2026-06-16钢铁螺钉螺栓Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$205
2026-06-16金属复合垫圈Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$20
2026-06-16金属复合垫圈Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$2
2026-06-16螺纹螺母Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd.中国$40

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Trading & Import-Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →