Ka Long Trading & Tourism Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 利口酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP THươNG MạI Và DU LịCH KA LONG
13
进口笔数
0
出口笔数
$2.98M
进口金额
$0
出口金额
2025-12-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702131531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDUX7R5X |
| 成立日期 | 2023-03-13 |
| 联系地址 | Số 39 Nguyễn Viết Xuân, Phường Ka Long, Thành phố Móng cái, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KATRACO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 182 Đường đại lộ Hòa Bình, Khu Thượng Trung, Phường Móng Cái 2, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84913262866 |
| 邮箱 | dulichkalong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220870 | 利口酒 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 240210 | 烟草雪茄 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $2.28M |
| 法国 | 5 | $632.1K |
| 古巴 | 1 | $44.0K |
| 尼加拉瓜 | 2 | $17.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Chuang Xin International Trade Co., Ltd. | 土耳其 | 5 | $1.93M | 动物肠肚、冷冻牛杂 |
| EPL Alliance Pte. Ltd. | 中国 | 2 | $599.9K | 香烟、利口酒 |
| HK SHENGYE LTD | 中国香港 | 1 | $230.4K | 烟草雪茄、香烟 |
| Yitianxia Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $73.1K | 利口酒、香烟 |
| EPL Alliance Pte. Ltd. | 法国 | 1 | $50.8K | 葡萄烈酒 |
| Zhong Ke Import Export Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $44.0K | 烟草雪茄 |
| Xue Shi Trading Ltd. | 法国 | 1 | $42.1K | 葡萄烈酒 |
| Right Way Development Ltd. | 尼加拉瓜 | 1 | $11.4K | 烟草雪茄 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-20 | 烟草雪茄 | RIGHT WAY DEVELOPMENT LTD | 尼加拉瓜 | $1.8K |
| 2025-12-20 | 烟草雪茄 | RIGHT WAY DEVELOPMENT LTD | 尼加拉瓜 | $1.8K |
| 2025-12-20 | 烟草雪茄 | RIGHT WAY DEVELOPMENT LTD | 尼加拉瓜 | $2.8K |
| 2025-12-20 | 烟草雪茄 | RIGHT WAY DEVELOPMENT LTD | 尼加拉瓜 | $1.8K |
| 2025-12-20 | 烟草雪茄 | Right Way Development Ltd. | 尼加拉瓜 | $1.8K |
| 2025-12-20 | 烟草雪茄 | RIGHT WAY DEVELOPMENT LTD | 尼加拉瓜 | $1.6K |
| 2025-07-03 | 烟草雪茄 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼加拉瓜 | $140 |
| 2025-07-03 | 烟草雪茄 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼加拉瓜 | $70 |
| 2025-07-03 | 烟草雪茄 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼加拉瓜 | $55 |
| 2025-07-03 | 烟草雪茄 | HONG KONG CHUANG XIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 尼加拉瓜 | $210 |