Venus Import Export Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 木颗粒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VENUS
0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$7.11M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703062968 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMW4M1V4 |
| 成立日期 | 2022-06-01 |
| 联系地址 | Ngã tư 3.2 Nguyễn Trung Trực, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM XNK GREEN EARTH |
| 企业英文名称 | VENUS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5, đường Nguyễn Trung Trực, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84935659292 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 131 | $7.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ECO Energy One Co., Ltd. | 韩国 | 52 | $2.57M | 木颗粒 |
| SGC Solutions | 加纳 | 33 | $2.12M | 木颗粒、高铝耐火砖 |
| Shinhung Global Co., Ltd. | 韩国 | 12 | $689.0K | 木颗粒、木制品 |
| Biomass Platform | 韩国 | 10 | $561.4K | 木颗粒 |
| Biomass Platform Co. | 韩国 | 11 | $455.6K | 木颗粒 |
| LX International Corp. | 韩国 | 8 | $442.1K | 木颗粒、钢制气罐 |
| Daiduck Piping Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $267.8K | 木颗粒 |
近期贸易明细
出口(共 131)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $64.9K |
| 2026-04-16 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $64.4K |
| 2026-04-16 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $59.6K |
| 2026-04-13 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $45.1K |
| 2026-04-09 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $67.6K |
| 2026-04-09 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $45.4K |
| 2026-04-08 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $46.5K |
| 2026-04-08 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $47.1K |
| 2026-04-07 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $45.2K |
| 2026-04-06 | 木颗粒 | SHINHUNG GLOBAL CO LTD | 韩国 | $67.7K |