Venus Import Export Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 131 笔 · 主营 木颗粒

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU VENUS

0
进口笔数
131
出口笔数
$0
进口金额
$7.11M
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $859.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $515.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $682.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $859.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $714.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $471.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $689.0K · 12 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $212.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $307.2K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $117.2K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $262.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $223.9K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $515.2K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $164.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $108.7K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $145.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $169.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $682.1K · 11 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $859.8K · 11 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $714.5K · 14 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $471.5K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $68.8K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $689.0K · 12 笔

工商档案

企业注册号3703062968
企查查编码QVNMW4M1V4
成立日期2022-06-01
联系地址Ngã tư 3.2 Nguyễn Trung Trực, Phường Nghĩa Tân, Thành phố Gia Nghĩa, Tỉnh Đắk Nông, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM XNK GREEN EARTH
企业英文名称VENUS IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 5, đường Nguyễn Trung Trực, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话+84935659292
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
440131木颗粒

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国131$7.11M

贸易伙伴

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ECO Energy One Co., Ltd.韩国52$2.57M木颗粒
SGC Solutions加纳33$2.12M木颗粒、高铝耐火砖
Shinhung Global Co., Ltd.韩国12$689.0K木颗粒、木制品
Biomass Platform韩国10$561.4K木颗粒
Biomass Platform Co.韩国11$455.6K木颗粒
LX International Corp.韩国8$442.1K木颗粒、钢制气罐
Daiduck Piping Co., Ltd.韩国5$267.8K木颗粒

近期贸易明细

出口(共 131)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$64.9K
2026-04-16木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$64.4K
2026-04-16木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$59.6K
2026-04-13木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$45.1K
2026-04-09木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$67.6K
2026-04-09木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$45.4K
2026-04-08木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$46.5K
2026-04-08木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$47.1K
2026-04-07木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$45.2K
2026-04-06木颗粒SHINHUNG GLOBAL CO LTD韩国$67.7K

相关企业 · 同类产品

Venus Import Export Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →