Phuong Anh International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 其他植物油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHươNG ANH INTERNATIONAL
18
进口笔数
0
出口笔数
$693.8K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-10
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109133181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN523UNVX |
| 成立日期 | 2020-03-19 |
| 联系地址 | Tầng 6 Tòa nhà Zen Tower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân Trung, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯƠNG ANH INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | PHUONG ANH INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Tòa nhà Zen Tower, số 12 Khuất Duy Tiến, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84937568588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 96亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 151590 | 其他植物油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 10 | $346.7K |
| 韩国 | 5 | $331.1K |
| 波兰 | 2 | $11.3K |
| 捷克 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agotrans Air Cargo GmbH | 德国 | 10 | $346.7K | 其他植物油、甜饼干 |
| PL Korea Trading Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $331.1K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| Jimmy Pham s.r.o. | 波兰 | 2 | $11.3K | 混合调味料 |
| Jimmy Pham | 捷克 | 1 | $4.7K | 其他植物油 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $26.0K |
| 2025-12-10 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $22.0K |
| 2025-04-28 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $10.8K |
| 2025-04-28 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $10.8K |
| 2024-12-23 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $15.1K |
| 2024-12-23 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $4.5K |
| 2024-06-10 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $8.9K |
| 2024-06-10 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $30.7K |
| 2024-06-10 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $4.7K |
| 2024-04-19 | 其他植物油 | AGOTRANS AIR CARGO GMBH | 德国 | $39.3K |