Ban Mai Xanh Trading & Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 72 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Và THươNG MạI BAN MAI XANH
72
进口笔数
0
出口笔数
$2.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-15
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108978965 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX04JS3M |
| 成立日期 | 2019-11-08 |
| 联系地址 | Số nhà 157 ngõ 2 Tập thể Trung đoàn 17, Đường Ngọc Hồi, Xã Ngũ Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI BAN MAI XANH |
| 企业英文名称 | BAN MAI XANH TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | TT7-27 Khu đấu giá quyền sử dụng đất xã Tứ Hiệp - Ngũ Hiệp, Xã Thanh Trì, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84961208721 |
| 邮箱 | Hoachatbanmai@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 40 | $1.15M |
| 中国 | 13 | $556.3K |
| 新加坡 | 19 | $439.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | 40 | $1.15M | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Zhong Ke Tian Qin Fragrances (HK) Ltd. | 中国 | 12 | $552.8K | 工业用芳香物质、食品香料 |
| Takasago International (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $426.6K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Eurofragance Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.5K | 工业用芳香物质、塑料封口件 |
| Hunan Kedao Flavors & Fragrances Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 工业用芳香物质、食品香料 |
近期贸易明细
进口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $27.1K |
| 2026-06-15 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $8.2K |
| 2026-06-15 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $7.1K |
| 2026-05-20 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.9K |
| 2026-05-20 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $11.8K |
| 2026-05-20 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $5.3K |
| 2026-05-20 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.0K |
| 2026-04-23 | 工业用芳香物质 | PT MANE INDONESIA | 印度尼西亚 | $21.0K |