Nam Huy Dong Thap One Member Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 169 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Nam Huy Đồng Tháp
0
进口笔数
169
出口笔数
$0
进口金额
$4.83M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
24
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1401877336 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY09TCG3 |
| 成立日期 | 2012-09-24 |
| 联系地址 | Số 180, Ấp Hòa Bình, Xã Hòa Tân, Huyện Châu Thành, Tỉnh Đồng Tháp, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NAM HUY ĐỒNG THÁP |
| 企业英文名称 | NAM HUY DONG THAP ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 251, Ấp Hòa Bình, Xã Tân Nhuận Đông, Đồng Tháp |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933758660 |
| 邮箱 | namhuydongthap@gmail.com |
| 官网 | www.namhuydongthap.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
| 200819 | 坚果及种子 |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080450 | 番石榴芒果山竹 |
| 081340 | 其他干果 |
| 081350 | 混合坚果干果 |
| 200600 | 糖渍植物制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 立陶宛 | 63 | $2.88M |
| 马来西亚 | 31 | $698.6K |
| 美国 | 12 | $287.8K |
| 印度 | 7 | $150.0K |
| 越南 | 6 | $135.1K |
| 老挝 | 11 | $110.3K |
| 新加坡 | 7 | $104.2K |
| 波兰 | 2 | $84.6K |
| 柬埔寨 | 4 | $59.8K |
| 泰国 | 3 | $55.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UAB UHB FOOD | 立陶宛 | 65 | $2.98M | 其他加工水果、去壳腰果 |
| Alliance Integrity Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $677.8K | 金属建筑配件、其他加工水果 |
| BMG Pacific Corp. | 美国 | 6 | $270.3K | 醋制蔬菜、其他加工水果 |
| Kozhikodens Agro Foods & Exporters Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $171.1K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | 11 | $110.3K | PVC泡沫板、甜饼干 |
| Yuan Sang Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $108.0K | 其他干鱼、干制墨鱼鱿鱼 |
| SBPS International Co., Ltd. | 柬埔寨 | 6 | $76.4K | 糖果、其他加工水果 |
| JK International | 韩国 | 14 | $40.1K | 坚果及种子、其他加工水果 |
| Kean Eng Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $28.5K | 干制墨鱼鱿鱼、其他干鱼 |
| Nakihalani Farm Llc | 美国 | 4 | $14.9K | 其他加工水果、菠萝 |
近期贸易明细
出口(共 169)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $1.4K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $5.8K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | JK INTERNATIONAL | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | JK INTERNATIONAL | 韩国 | $1.6K |
| 2026-04-28 | 其他加工水果 | NNC Pharma Co., Ltd. | 老挝 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | A TO FRUIT SP. ZO.O. | — | $39.8K |
| 2026-04-14 | 糖渍植物制品 | GOLDEN SUN IMPEX CO LTD | — | $34.4K |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | GOLDEN SUN IMPEX CO LTD | — | $11.7K |
| 2026-04-14 | 其他加工水果 | A TO FRUIT SP. ZO.O. | — | $3.0K |