CONG TY CP THUONG MAI VA CONG NGHE TAN BINH MINH

越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 带接头绝缘电线

越南 · 非在业

0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$37.1K
出口金额
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $805 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $805 · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $496 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $774 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $211 · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $969 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $498 · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $602 · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $735 · 1 笔

工商档案

企业注册号0102329932
企查查编码QVNDF63S8C
成立日期2007-07-30
联系地址Phòng 318, khu tập thể K80 D ngõ 376 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称Công ty CP kinh doanh thương mại và phát triển công nghệ tân Bình Minh
企业状态非在业
企业类型股份有限公司
注册地址P318, Khu TT K80 D Ngõ 376 đường Bưởi, p.Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
经营范围Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hoá Công ty kinh doanh. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành các loại máy móc, thiết bị công nghệ cao; - Dịch vụ xử lý và bảo vệ môi trường; - Môi giới, xúc tiến thương mại; - Tư vấn đầu tư (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán); - Nghiên cứu, phân tích các thông tin thị trường; - Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào cuộc sống; - Thiết kế và lắp đặt các hệ thống mạng máy tính; - Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông (các dịch vụ giá trị gia tăng trên Internet, truyền hình, điện thoại di động, dịch vụ truyền hình, truyền thanh trên Internet, điện thoại di động và các phương tiện thông tin đại chúng); - Tư vấn phần mềm, phần cứng máy tính; - Sản xuất, thiết kế, gia công, mua bán phần mềm tin học; - Sản xuất, mua bán bảng điện, bảng điều khiển các loại, thiết bị quang học, máy tính, thiết bị văn phòng, thiết bị ngoại vi, linh kiện điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, thiết bị bưu chính viễn thông, thiết bị điều khiển, thiết bị phòng cháy chữa cháy, báo trộm, thiết bị quan sát, bảo vệ; - Tư vấn và thiết kế các hệ thống máy móc, thiết bị chuyên dụng (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải); - Sản xuất, mua bán khí sinh học; - Sản xuất, mua bán các thiết bị phục vụ sản xuất khí sinh học; - Sản xuất, mua bán robốt công nghiệp; - Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp; - Sản xuất, mua bán máy công cụ; - Sản xuất, mua bán các loại máy chuyên dụng
原始企业状态Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854442带接头绝缘电线
847170存储单元
851762通信设备
850440静止变流器
852872彩色电视接收机
847160自动数据处理输入输出单元
8473308471机器零件
854449绝缘电线
851769其他通信设备
852190非磁带视频设备

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南37$37.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南37$37.1K高强度尼龙纱、聚酯高强力纱

近期贸易明细

出口(共 37)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21单功能打印机TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$735
2026-04-21单功能打印机TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$184
2026-04-21单功能打印机TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$735
2026-04-21单功能打印机TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$184
2026-03-27带接头绝缘电线TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$69
2026-03-27通信设备TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$50
2026-03-27其他通信设备TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$552
2026-03-27通信设备TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$136
2025-12-12绝缘电线TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$498
2025-10-31非二极管激光器TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD越南$28

相关企业 · 同类产品

CONG TY CP THUONG MAI VA CONG NGHE TAN BINH MINH 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →