CONG TY CP THUONG MAI VA CONG NGHE TAN BINH MINH
越南出口商 · 出口 37 笔 · 主营 带接头绝缘电线
越南 · 非在业
0
进口笔数
37
出口笔数
$0
进口金额
$37.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102329932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDF63S8C |
| 成立日期 | 2007-07-30 |
| 联系地址 | Phòng 318, khu tập thể K80 D ngõ 376 đường Bưởi, Phường Vĩnh Phúc, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | Công ty CP kinh doanh thương mại và phát triển công nghệ tân Bình Minh |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P318, Khu TT K80 D Ngõ 376 đường Bưởi, p.Vĩnh Phúc, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các sản phẩm, hàng hoá Công ty kinh doanh. - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hoá; - Sửa chữa, bảo dưỡng, bảo hành các loại máy móc, thiết bị công nghệ cao; - Dịch vụ xử lý và bảo vệ môi trường; - Môi giới, xúc tiến thương mại; - Tư vấn đầu tư (không bao gồm dịch vụ tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán); - Nghiên cứu, phân tích các thông tin thị trường; - Dịch vụ phát triển và ứng dụng khoa học kỹ thuật vào cuộc sống; - Thiết kế và lắp đặt các hệ thống mạng máy tính; - Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông (các dịch vụ giá trị gia tăng trên Internet, truyền hình, điện thoại di động, dịch vụ truyền hình, truyền thanh trên Internet, điện thoại di động và các phương tiện thông tin đại chúng); - Tư vấn phần mềm, phần cứng máy tính; - Sản xuất, thiết kế, gia công, mua bán phần mềm tin học; - Sản xuất, mua bán bảng điện, bảng điều khiển các loại, thiết bị quang học, máy tính, thiết bị văn phòng, thiết bị ngoại vi, linh kiện điện tử, điện lạnh, điện gia dụng, thiết bị bưu chính viễn thông, thiết bị điều khiển, thiết bị phòng cháy chữa cháy, báo trộm, thiết bị quan sát, bảo vệ; - Tư vấn và thiết kế các hệ thống máy móc, thiết bị chuyên dụng (không bao gồm thiết kế phương tiện vận tải); - Sản xuất, mua bán khí sinh học; - Sản xuất, mua bán các thiết bị phục vụ sản xuất khí sinh học; - Sản xuất, mua bán robốt công nghiệp; - Sản xuất, mua bán máy móc, thiết bị công nghiệp; - Sản xuất, mua bán máy công cụ; - Sản xuất, mua bán các loại máy chuyên dụng |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847170 | 存储单元 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 37 | $37.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | 37 | $37.1K | 高强度尼龙纱、聚酯高强力纱 |
近期贸易明细
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $735 |
| 2026-04-21 | 单功能打印机 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $184 |
| 2026-03-27 | 带接头绝缘电线 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $69 |
| 2026-03-27 | 通信设备 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-03-27 | 其他通信设备 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $552 |
| 2026-03-27 | 通信设备 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $136 |
| 2025-12-12 | 绝缘电线 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $498 |
| 2025-10-31 | 非二极管激光器 | TOYOTA BOSHOKU HAIPHONG CO LTD | 越南 | $28 |