Total Parking Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他升降机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TOTAL PARKING
27
进口笔数
0
出口笔数
$1.95M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316280522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS1P4UWC |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | 1349 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOTAL PARKING |
| 企业英文名称 | TOTAL PARKING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 1349 Huỳnh Tấn Phát, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 电话 | +84375339662 |
| 官网 | totalparking.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842890 | 其他升降机械 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853080 | 交通控制设备 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830160 | 贱金属锁具零件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853120 | LED/LCD指示面板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $1.81M |
| 韩国 | 1 | $143.0K |
| 比利时 | 1 | $630 |
| 日本 | 1 | $486 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hengshui Qijia Parking Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $633.3K | 其他升降机械、其他塑料制品 |
| Qingdao Maoyuan Parking Equipment Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 5 | $609.9K | 其他升降机械、液压车辆千斤顶 |
| Suzhou XY Fuji Elevator Co., Ltd. | 中国 | 5 | $361.7K | 升降机、升降机零件 |
| Autech Otis Parking Systems | 韩国 | 2 | $185.9K | 其他升降机械 |
| Qingdao GG Lifters Co., Ltd. | 中国 | 2 | $143.2K | 其他升降机械、车库千斤顶 |
| Integer (China) Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.1K | 电气信号装置、其他金属锁 |
| Tianjin Machinery & Electric Equipment Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.9K | 非办公金属家具、人造纤维织物 |
| Guangzhou Tectron Intelligent Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 电力控制板、LED/LCD指示面板 |
| Locinox N.V. | 比利时 | 1 | $630 | 其他金属锁、贱金属铰链 |
| Shandong Meiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 电力控制板、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 其他升降机械 | HENGSHUI QIJIA PARKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $134.4K |
| 2026-04-07 | 其他升降机械 | HENGSHUI QIJIA PARKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $134.4K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | HENGSHUI QIJIA PARKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-04-01 | 其他升降机械 | HENGSHUI QIJIA PARKING EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $67.2K |
| 2026-03-23 | 其他测量仪器 | SUZHOU XY FUJI ELEVATOR CO LTD | 日本 | $486 |
| 2026-03-23 | 钢绞线缆 | SUZHOU XY FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $1 |
| 2026-03-16 | 其他电气开关 | SUZHOU XY FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $82 |
| 2026-03-16 | 其他电气开关 | SUZHOU XY FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $46 |
| 2026-03-16 | 其他电气开关 | SUZHOU XY FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $102 |
| 2026-03-16 | 其他电气开关 | SUZHOU XY FUJI ELEVATOR CO LTD | 中国 | $98 |