MEI SHENG (VIET NAM) ELECTRONICS CO LTD
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEI SHENG (VIệT NAM) ELECTRONICS
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$51.1K
出口金额
—
最近进口
2026-03-28
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801217377 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKJ24PAU |
| 成立日期 | 2020-01-07 |
| 联系地址 | Tổ 4, khu phố Phú Cường, Phường An Lộc, Thị xã Bình Long, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEI SHENG (VIỆT NAM) ELECTRONICS |
| 企业英文名称 | MEI SHENG (VIET NAM) ELECTRONICS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 4, khu phố Phú Cường, Phường Bình Long, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0833140414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $51.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | 24 | $51.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-28 | 其他钢铁制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $23 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-12-30 | 其他塑料制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-12-30 | 其他钢铁制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-09-29 | 其他瓷制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $63 |
| 2025-09-29 | 其他塑料制品 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $29 |