DVL Chemical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他酯类
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT DVL
239
进口笔数
11
出口笔数
$7.26M
进口金额
$261.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
44
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603504323 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNADMTYR3 |
| 成立日期 | 2017-11-09 |
| 联系地址 | 265/48, KP 4, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT DVL |
| 企业英文名称 | DVL CHEMICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 265/48, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842513937997 |
| 邮箱 | dvlchemical@gmail.com |
| 传真 | +842513937998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292090 | 其他酯类 |
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 290513 | 正丁醇 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290545 | 甘油 |
| 280700 | 硫酸 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 292090 | 其他酯类 |
| 290219 | 环烃(不含环己烷) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 175 | $5.42M |
| 中国台湾 | 39 | $951.2K |
| 韩国 | 22 | $782.2K |
| 马来西亚 | 4 | $112.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 6 | $115.8K |
| 越南 | 1 | $26.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Innoas Chemical Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.02M | 其他酯类、丙二醇 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 17 | $838.7K | 硝酸类、乙酸 |
| Cheingar Chem Co., Ltd. | 中国 | 26 | $805.0K | 二氯甲烷、环己酮类 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $476.7K | 丁酮、环己酮类 |
| SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | 19 | $434.1K | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Changde New Materials Technology Co., Ltd. Yueyang | 中国 | 10 | $339.1K | 环烃(不含环己烷)、其他乙酸酯 |
| SUNG YI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | 9 | $316.3K | 其他乙酸酯、丙醇和异丙醇 |
| Qingdao Eco Star Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $193.0K | 非离子表面活性剂、其他醚醇衍生物 |
| Maxone Asia | 韩国 | 12 | $188.4K | 油漆溶剂、丙醇和异丙醇 |
| Shandong Bairui Fine Chemical Co., Ltd. | 中国 | 7 | $135.0K | 氢氧化钾、其他乙酸酯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| POINT KING LTD | 中国香港 | 7 | $142.1K | 聚合物基油漆、聚合物胶粘剂 |
| POINT KING LTD (MST: 33193787) | 3 | $105.9K | 其他酯类、环烃(不含环己烷) | |
| POINT KING LTD MST: | 1 | $13.1K | 其他酯类 |
近期贸易明细
进口(共 239)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 芳香烃混合物 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | SUNG YI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $59.0K |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | REUNITE INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $62.7K |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | HUNAN ZHONGCHUANG CHEMICAL CO.LTD., | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-29 | 甲苯 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $70.6K |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | HUNAN ZHONGCHUANG CHEMICAL CO.LTD., | 中国 | $29.5K |
| 2026-04-29 | 芳香烃混合物 | JOCINDA HONG KONG CO LTD | 中国 | $75.6K |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $45.2K |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD | 中国台湾 | $45.2K |
| 2026-04-29 | 其他乙酸酯 | SUNG YI CHEMICAL CO LTD | 中国台湾 | $59.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 环烃(不含环己烷) | POINT KING LTD (MST: 33193787) | — | $49.6K |
| 2026-04-16 | 其他酯类 | POINT KING LTD (MST: 33193787) | — | $30.4K |
| 2026-04-01 | 其他酯类 | POINT KING LTD (MST: 33193787) | — | $25.9K |
| 2026-02-03 | 其他酯类 | POINT KING LTD MST: | — | $13.1K |
| 2026-01-19 | 其他酯类 | POINT KING LTD | 越南 | $26.2K |
| 2025-12-08 | 其他酯类 | POINT KING LTD | 中国香港 | $11.4K |
| 2025-11-17 | 其他酯类 | POINT KING LTD | 中国香港 | $22.7K |
| 2025-10-06 | 其他酯类 | POINT KING LTD | 中国香港 | $23.4K |
| 2025-09-15 | 其他酯类 | POINT KING LTD | 中国香港 | $23.4K |
| 2025-09-03 | 其他酯类 | POINT KING LTD | 中国香港 | $11.7K |