DVL Chemical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 239 笔 · 主营 其他酯类

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HóA CHấT DVL

239
进口笔数
11
出口笔数
$7.26M
进口金额
$261.1K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
44
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.50M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $226.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $526.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $227.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $249.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.3K · 10 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-09进口 $218.8K · 7 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-10进口 $302.9K · 12 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-11进口 $184.1K · 11 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-12进口 $254.0K · 15 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-01进口 $373.9K · 18 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-02进口 $160.5K · 8 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-03进口 $330.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.50M · 34 笔出口 $105.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $64.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $80.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $49.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $53.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $174.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $222.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $226.2K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $526.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $169.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $251.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $227.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $249.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $164.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $169.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $98.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $145.3K · 10 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-09进口 $218.8K · 7 笔出口 $35.0K · 2 笔2025-10进口 $302.9K · 12 笔出口 $23.4K · 1 笔2025-11进口 $184.1K · 11 笔出口 $22.7K · 1 笔2025-12进口 $254.0K · 15 笔出口 $11.4K · 1 笔2026-01进口 $373.9K · 18 笔出口 $26.2K · 1 笔2026-02进口 $160.5K · 8 笔出口 $13.1K · 1 笔2026-03进口 $330.2K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.50M · 34 笔出口 $105.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号3603504323
企查查编码QVNADMTYR3
成立日期2017-11-09
联系地址265/48, KP 4, Phường Bình Đa, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA CHẤT DVL
企业英文名称DVL CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址265/48, KP 4, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1811 - In ấn 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+842513937997
邮箱dvlchemical@gmail.com
传真+842513937998
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
292090其他酯类
291539其他乙酸酯
290312二氯甲烷
290219环烃(不含环己烷)
381400油漆溶剂
290513正丁醇
270750芳香烃混合物
290512丙醇和异丙醇
290545甘油
280700硫酸

出口

HS 编码产品
292090其他酯类
290219环烃(不含环己烷)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国175$5.42M
中国台湾39$951.2K
韩国22$782.2K
马来西亚4$112.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港6$115.8K
越南1$26.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Innoas Chemical Co., Ltd.中国39$1.02M其他酯类、丙二醇
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国17$838.7K硝酸类、乙酸
Cheingar Chem Co., Ltd.中国26$805.0K二氯甲烷、环己酮类
Zibo Bofan Chemical Co., Ltd.中国15$476.7K丁酮、环己酮类
SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾19$434.1K其他乙酸酯、油漆溶剂
Changde New Materials Technology Co., Ltd. Yueyang中国10$339.1K环烃(不含环己烷)、其他乙酸酯
SUNG YI CHEMICAL CO LTD中国台湾9$316.3K其他乙酸酯、丙醇和异丙醇
Qingdao Eco Star Fine Chemical Co., Ltd.中国8$193.0K非离子表面活性剂、其他醚醇衍生物
Maxone Asia韩国12$188.4K油漆溶剂、丙醇和异丙醇
Shandong Bairui Fine Chemical Co., Ltd.中国7$135.0K氢氧化钾、其他乙酸酯

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
POINT KING LTD中国香港7$142.1K聚合物基油漆、聚合物胶粘剂
POINT KING LTD (MST: 33193787)3$105.9K其他酯类、环烃(不含环己烷)
POINT KING LTD MST:1$13.1K其他酯类

近期贸易明细

进口(共 239)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29芳香烃混合物JOCINDA HONG KONG CO LTD中国$75.6K
2026-04-29其他乙酸酯SUNG YI CHEMICAL CO LTD中国台湾$59.0K
2026-04-29其他乙酸酯REUNITE INTERNATIONAL CO LTD中国$62.7K
2026-04-29其他乙酸酯HUNAN ZHONGCHUANG CHEMICAL CO.LTD.,中国$29.5K
2026-04-29甲苯ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$70.6K
2026-04-29其他乙酸酯HUNAN ZHONGCHUANG CHEMICAL CO.LTD.,中国$29.5K
2026-04-29芳香烃混合物JOCINDA HONG KONG CO LTD中国$75.6K
2026-04-29其他乙酸酯SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾$45.2K
2026-04-29其他乙酸酯SHINY CHEMICAL INDUSTRIAL CO., LTD中国台湾$45.2K
2026-04-29其他乙酸酯SUNG YI CHEMICAL CO LTD中国台湾$59.0K

出口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22环烃(不含环己烷)POINT KING LTD (MST: 33193787)—$49.6K
2026-04-16其他酯类POINT KING LTD (MST: 33193787)—$30.4K
2026-04-01其他酯类POINT KING LTD (MST: 33193787)—$25.9K
2026-02-03其他酯类POINT KING LTD MST:—$13.1K
2026-01-19其他酯类POINT KING LTD越南$26.2K
2025-12-08其他酯类POINT KING LTD中国香港$11.4K
2025-11-17其他酯类POINT KING LTD中国香港$22.7K
2025-10-06其他酯类POINT KING LTD中国香港$23.4K
2025-09-15其他酯类POINT KING LTD中国香港$23.4K
2025-09-03其他酯类POINT KING LTD中国香港$11.7K

相关企业 · 同类产品

DVL Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →