Blueone Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 320 笔 · 主营 尿素肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BLUEONE
- Facebook1
- Twitter1
- YouTube1
23
进口笔数
320
出口笔数
$189.4K
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
84
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702740152 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFY8EKCK |
| 成立日期 | 2019-01-28 |
| 联系地址 | 71 ĐT743, khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BLUEONE |
| 企业英文名称 | BLUEONE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | T15/2, đường N10, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84938579589 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841311 | 燃油分配泵 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 310210 | 尿素肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310210 | 尿素肥料 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 220190 | 其他水 |
| 283230 | 硫代硫酸盐 |
| 283620 | 碳酸钠 |
| 381119 | 无铅抗爆剂 |
| 391740 | 塑料管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $189.2K |
| 泰国 | 1 | $240 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 240 | $2.21M |
| 中国香港 | 26 | $253.0K |
| 新加坡 | 8 | $58.5K |
| 菲律宾 | 4 | $35.7K |
| 韩国 | 3 | $25.5K |
| 墨西哥 | 2 | $23.7K |
| 以色列 | 1 | $20.3K |
| 中国 | 2 | $19.4K |
| 澳大利亚 | 2 | $17.1K |
| 日本 | 3 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $109.3K | 燃油分配泵、泵零件 |
| Shanghai Aumor International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.2K | 300升以上塑料容器、阀门龙头 |
| Fujian Agricultural Means of Production Holdings Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 尿素肥料 |
| Guangzhou Hongyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.7K | 铁钢罐<50升、非农用喷雾器具 |
| Wenzhou Huawo Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.8K | 阀门龙头、泵零件 |
| Ningbo Jiahe International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $10.7K | 300升以上塑料容器 |
| Hubei JRpacking Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 灌装封口机、其他化学制剂 |
| Guangzhou Yongjia Iron-Print & Tin-Making Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 塑料封口件、钢制气罐 |
| Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 铁钢罐<50升、其他锡制品 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $625 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 84)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rain Forest International Ltd. | 越南 | 58 | $706.9K | 尿素肥料 |
| Everblue Chemicals Co., Ltd. | 越南 | 65 | $583.2K | 尿素肥料、塑料管件 |
| Gold Plus Fuels Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $276.2K | 尿素肥料 |
| Ecoblue International Pty Ltd | 越南 | 18 | $151.4K | 尿素肥料 |
| Grand Wealthy Holdings Ltd. | 越南 | 16 | $120.5K | 尿素肥料 |
| RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 5 | $77.5K | 尿素肥料 |
| GRAND WEALTHY HOLDINGS LTD | 中国香港 | 10 | $74.0K | 尿素肥料 |
| T Pacific Rose | 越南 | 3 | $46.3K | 其他电路开关装置、10公斤以下便携电脑 |
| Thai Engineering Gas Co., Ltd. | 越南 | 6 | $34.5K | 尿素肥料 |
| Zheng Fa Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $18.1K | 其他硫化橡胶制品、尿素肥料 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 电力控制板 | WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $915 |
| 2026-04-18 | 300升以上塑料容器 | SHANGHAI AUMOR INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-18 | 300升以上塑料容器 | SHANGHAI AUMOR INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $9.6K |
| 2026-04-13 | 液体流量计 | WEN ZHOU LAN BAO KE JI CO., LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-04-13 | 液体流量计 | WEN ZHOU LAN BAO KE JI CO., LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-04-13 | 液体流量计 | WEN ZHOU LAN BAO KE JI CO., LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-04-13 | 液体流量计 | WEN ZHOU LAN BAO KE JI CO., LTD. | 中国 | $50 |
| 2026-03-26 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU HONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-26 | 铁钢罐<50升 | GUANGZHOU HONGYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.7K |
出口(共 320)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 尿素肥料 | MASHIN SHOKAI BUSAN LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-21 | 尿素肥料 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $10.6K |
| 2026-04-20 | 尿素肥料 | SCR SOLUTIONS PTE LTD- MV AVRA | — | $4.0K |
| 2026-04-11 | 尿素肥料 | INTERION PTE LTD | — | $88.5K |
| 2026-04-11 | 尿素肥料 | EVERBLUE CHEMICALS CO LTD | 中国香港 | $10.0K |
| 2026-04-10 | 尿素肥料 | GRAND WEALTHY HOLDINGS LTD | — | $6.9K |
| 2026-04-09 | 尿素肥料 | ZIM INTEGRATED SHIPPING SERVICES LTD - MV. DANUBE | — | $18.0K |
| 2026-04-08 | 尿素肥料 | MASHIN SHOKAI BUSAN LTD | — | $6.4K |
| 2026-04-01 | 尿素肥料 | Shinsung Electricity Industry Co., Ltd. | 韩国 | $10.0K |
| 2026-03-31 | 尿素肥料 | GRAND WEALTHY HOLDINGS LTD | — | $13.6K |