Blueone Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 320 笔 · 主营 尿素肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BLUEONE

23
进口笔数
320
出口笔数
$189.4K
进口金额
$2.98M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-21
最近出口
12
供应商数
84
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $241.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2023-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 5 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $190.8K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-05进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $52.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 7 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $58.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 10 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $107.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 21 笔2025-06进口 $21.0K · 1 笔出口 $183.9K · 18 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $241.4K · 22 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $135.7K · 16 笔2025-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $132.9K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 10 笔2025-11进口 $28.9K · 2 笔出口 $115.6K · 17 笔2025-12进口 $625 · 1 笔出口 $119.5K · 17 笔2026-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $89.2K · 13 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $52.0K · 6 笔2026-03进口 $16.2K · 2 笔出口 $93.6K · 10 笔2026-04进口 $21.2K · 3 笔出口 $160.9K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $3.5K · 1 笔出口 $9.3K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 3 笔2023-10进口 $18.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $76.6K · 5 笔2024-01进口 $4.4K · 1 笔出口 $190.8K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $72.1K · 10 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 4 笔2024-05进口 $240 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $57.7K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.9K · 6 笔2024-08进口 $3.2K · 1 笔出口 $52.0K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.8K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $98.4K · 15 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.1K · 7 笔2025-01进口 $5.4K · 1 笔出口 $58.8K · 7 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.5K · 10 笔2025-03进口 $4.0K · 1 笔出口 $107.9K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 18 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $169.2K · 21 笔2025-06进口 $21.0K · 1 笔出口 $183.9K · 18 笔2025-07进口 $3.5K · 1 笔出口 $241.4K · 22 笔2025-08进口 $5.6K · 1 笔出口 $135.7K · 16 笔2025-09进口 $22.9K · 1 笔出口 $132.9K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $101.9K · 10 笔2025-11进口 $28.9K · 2 笔出口 $115.6K · 17 笔2025-12进口 $625 · 1 笔出口 $119.5K · 17 笔2026-01进口 $22.9K · 1 笔出口 $89.2K · 13 笔2026-02进口 $3.5K · 1 笔出口 $52.0K · 6 笔2026-03进口 $16.2K · 2 笔出口 $93.6K · 10 笔2026-04进口 $21.2K · 3 笔出口 $160.9K · 9 笔

工商档案

企业注册号3702740152
企查查编码QVNFY8EKCK
成立日期2019-01-28
联系地址71 ĐT743, khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BLUEONE
企业英文名称BLUEONE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址T15/2, đường N10, khu phố Bình Thuận 2, Phường Thuận Giao, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0121 - Trồng cây ăn quả 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84938579589
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841311燃油分配泵
392510300升以上塑料容器
841319计量液体泵
392350塑料封口件
731021铁钢罐<50升
841391泵零件
848180阀门龙头
853710电力控制板
271019非轻质石油
310210尿素肥料

出口

HS 编码产品
310210尿素肥料
842123内燃机滤油器
220190其他水
283230硫代硫酸盐
283620碳酸钠
381119无铅抗爆剂
391740塑料管件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$189.2K
泰国1$240

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南240$2.21M
中国香港26$253.0K
新加坡8$58.5K
菲律宾4$35.7K
韩国3$25.5K
墨西哥2$23.7K
以色列1$20.3K
中国2$19.4K
澳大利亚2$17.1K
日本3$6.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Wenzhou Lungbor Technology Co., Ltd.中国8$109.3K燃油分配泵、泵零件
Shanghai Aumor International Trading Co., Ltd.中国1$19.2K300升以上塑料容器、阀门龙头
Fujian Agricultural Means of Production Holdings Co., Ltd.中国1$14.2K尿素肥料
Guangzhou Hongyuan Trading Co., Ltd.中国1$12.7K铁钢罐<50升、非农用喷雾器具
Wenzhou Huawo Import & Export Co., Ltd.中国3$11.8K阀门龙头、泵零件
Ningbo Jiahe International Trade Co., Ltd.中国3$10.7K300升以上塑料容器
Hubei JRpacking Technology Co., Ltd.中国1$4.0K灌装封口机、其他化学制剂
Guangzhou Yongjia Iron-Print & Tin-Making Co., Ltd.中国1$3.5K塑料封口件、钢制气罐
Guangzhou Fanxun Trading Co., Ltd.中国1$3.2K铁钢罐<50升、其他锡制品
Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd.中国1$625柴油机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 84)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rain Forest International Ltd.越南58$706.9K尿素肥料
Everblue Chemicals Co., Ltd.越南65$583.2K尿素肥料、塑料管件
Gold Plus Fuels Pte. Ltd.新加坡34$276.2K尿素肥料
Ecoblue International Pty Ltd越南18$151.4K尿素肥料
Grand Wealthy Holdings Ltd.越南16$120.5K尿素肥料
RAIN FOREST INTERNATIONAL LTD中国香港5$77.5K尿素肥料
GRAND WEALTHY HOLDINGS LTD中国香港10$74.0K尿素肥料
T Pacific Rose越南3$46.3K其他电路开关装置、10公斤以下便携电脑
Thai Engineering Gas Co., Ltd.越南6$34.5K尿素肥料
Zheng Fa Trading Pte. Ltd.新加坡3$18.1K其他硫化橡胶制品、尿素肥料

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电力控制板WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD中国$915
2026-04-27电力控制板WENZHOU LUNGBOR TECHNOLOGY CO LTD中国$915
2026-04-18300升以上塑料容器SHANGHAI AUMOR INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-18300升以上塑料容器SHANGHAI AUMOR INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$9.6K
2026-04-13液体流量计WEN ZHOU LAN BAO KE JI CO., LTD.中国$50
2026-04-13液体流量计WEN ZHOU LAN BAO KE JI CO., LTD.中国$50
2026-04-13液体流量计WEN ZHOU LAN BAO KE JI CO., LTD.中国$50
2026-04-13液体流量计WEN ZHOU LAN BAO KE JI CO., LTD.中国$50
2026-03-26铁钢罐<50升GUANGZHOU HONGYUAN TRADING CO LTD中国$1.1K
2026-03-26铁钢罐<50升GUANGZHOU HONGYUAN TRADING CO LTD中国$1.7K

出口(共 320)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21尿素肥料MASHIN SHOKAI BUSAN LTD$6.4K
2026-04-21尿素肥料Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$10.6K
2026-04-20尿素肥料SCR SOLUTIONS PTE LTD- MV AVRA$4.0K
2026-04-11尿素肥料INTERION PTE LTD$88.5K
2026-04-11尿素肥料EVERBLUE CHEMICALS CO LTD中国香港$10.0K
2026-04-10尿素肥料GRAND WEALTHY HOLDINGS LTD$6.9K
2026-04-09尿素肥料ZIM INTEGRATED SHIPPING SERVICES LTD - MV. DANUBE$18.0K
2026-04-08尿素肥料MASHIN SHOKAI BUSAN LTD$6.4K
2026-04-01尿素肥料Shinsung Electricity Industry Co., Ltd.韩国$10.0K
2026-03-31尿素肥料GRAND WEALTHY HOLDINGS LTD$13.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Blueone Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →