Song Gia Import Export Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他加工水果
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Song Gia
5
进口笔数
12
出口笔数
$77.6K
进口金额
$342.0K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-12-16
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310444728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW28DFUU |
| 成立日期 | 2010-11-10 |
| 联系地址 | 985/49/7 Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG GIA |
| 企业英文名称 | SONG GIA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 985/49/7 Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84938974906 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 091099 | 其他香料 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 090921 | 完整芫荽籽 |
| 090931 | 整孜然籽 |
| 090961 | 未碾磨香料籽 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200899 | 其他加工水果 |
| 121190 | 药用植物 |
| 320300 | 动植物着色料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 埃及 | 4 | $41.1K |
| 越南 | 1 | $36.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 9 | $232.3K |
| 越南 | 3 | $109.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sandpiper Spices & Condiments Corp. | 越南 | 1 | $36.5K | 其他加工水果 |
| I Herbal Egypt for Export | 埃及 | 1 | $21.4K | 混合蔬菜、其他香料 |
| SEC | 俄罗斯 | 3 | $19.7K | 金属加工机刀、乙烯聚合物塑料 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | 9 | $232.3K | 花生、其他糖混合物 |
| Al Rama Global Trading Corporation | 阿根廷 | 1 | $85.3K | 整粒胡椒、未磨肉桂 |
| Sandpiper Spices & Condiments Corp. | 越南 | 2 | $24.4K | 药用植物、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-13 | 未碾磨香料籽 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $1.3K |
| 2026-01-13 | 其他香料 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $2.4K |
| 2026-01-13 | 整孜然籽 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $2 |
| 2026-01-13 | 其他香料 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $3.0K |
| 2026-01-13 | 混合蔬菜 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $4.4K |
| 2026-01-13 | 混合蔬菜 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $1.5K |
| 2026-01-13 | 其他香料 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $3.8K |
| 2026-01-13 | 完整芫荽籽 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $1.2K |
| 2026-01-13 | 整孜然籽 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $2 |
| 2026-01-13 | 混合蔬菜 | I HERBAL EGYPT FOR EXPORT | 埃及 | $1.1K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 药用植物 | AL RAMA GLOBAL TRADING CORP ORATION | 越南 | $54.5K |
| 2025-12-16 | 动植物着色料 | AL RAMA GLOBAL TRADING CORP ORATION | 越南 | $30.8K |
| 2025-07-15 | 其他加工水果 | SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | $36.5K |
| 2025-05-20 | 其他加工水果 | SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | $4.3K |
| 2025-05-20 | 其他加工水果 | SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | $7.4K |
| 2025-05-20 | 其他加工水果 | SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | $12.4K |
| 2025-05-20 | 其他加工水果 | SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | $3.6K |
| 2025-05-20 | 其他加工水果 | SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | $3.8K |
| 2025-05-20 | 其他加工水果 | SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | $7.0K |
| 2025-05-20 | 其他加工水果 | SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP. | 菲律宾 | $7.0K |