Song Gia Import Export Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 其他加工水果

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Song Gia

5
进口笔数
12
出口笔数
$77.6K
进口金额
$342.0K
出口金额
2026-01-13
最近进口
2025-12-16
最近出口
3
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $85.3K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $85.3K · 1 笔2026-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 1 笔2024-04进口 $5.9K · 1 笔出口 $44.0K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $26.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $11.4K · 1 笔出口 $60.1K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $36.5K · 1 笔出口 $85.3K · 1 笔2026-01进口 $21.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0310444728
企查查编码QVNW28DFUU
成立日期2010-11-10
联系地址985/49/7 Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU SONG GIA
企业英文名称SONG GIA IMPORT EXPORT TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址985/49/7 Âu Cơ, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话+84938974906
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
091099其他香料
071290混合蔬菜
090921完整芫荽籽
090931整孜然籽
090961未碾磨香料籽
200899其他加工水果

出口

HS 编码产品
200899其他加工水果
121190药用植物
320300动植物着色料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
埃及4$41.1K
越南1$36.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
菲律宾9$232.3K
越南3$109.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sandpiper Spices & Condiments Corp.越南1$36.5K其他加工水果
I Herbal Egypt for Export埃及1$21.4K混合蔬菜、其他香料
SEC俄罗斯3$19.7K金属加工机刀、乙烯聚合物塑料

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾9$232.3K花生、其他糖混合物
Al Rama Global Trading Corporation阿根廷1$85.3K整粒胡椒、未磨肉桂
Sandpiper Spices & Condiments Corp.越南2$24.4K药用植物、其他加工水果

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-13未碾磨香料籽I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$1.3K
2026-01-13其他香料I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$2.4K
2026-01-13整孜然籽I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$2
2026-01-13其他香料I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$3.0K
2026-01-13混合蔬菜I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$4.4K
2026-01-13混合蔬菜I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$1.5K
2026-01-13其他香料I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$3.8K
2026-01-13完整芫荽籽I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$1.2K
2026-01-13整孜然籽I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$2
2026-01-13混合蔬菜I HERBAL EGYPT FOR EXPORT埃及$1.1K

出口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16药用植物AL RAMA GLOBAL TRADING CORP ORATION越南$54.5K
2025-12-16动植物着色料AL RAMA GLOBAL TRADING CORP ORATION越南$30.8K
2025-07-15其他加工水果SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾$36.5K
2025-05-20其他加工水果SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾$4.3K
2025-05-20其他加工水果SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾$7.4K
2025-05-20其他加工水果SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾$12.4K
2025-05-20其他加工水果SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾$3.6K
2025-05-20其他加工水果SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾$3.8K
2025-05-20其他加工水果SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾$7.0K
2025-05-20其他加工水果SANDPIPER SPICES & CONDIMENTS CORP.菲律宾$7.0K

相关企业 · 同类产品

Song Gia Import Export Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →