Vibeco Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ VIBECO
1
进口笔数
43
出口笔数
$3.7K
进口金额
$446.6K
出口金额
2025-02-19
最近进口
2026-04-16
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108904748 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ14W1E3 |
| 成立日期 | 2019-09-18 |
| 联系地址 | Số 40 đường Đông Khê, Cụm 3, Xã Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIBECO |
| 企业英文名称 | VIBECO TRADE SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 电话 | +84963044045 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 210310 | 酱油 |
| 071232 | 干木耳 |
| 090412 | 胡椒粉 |
| 120242 | 去壳花生 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 220210 | 调味甜水 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $3.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 17 | $119.5K |
| 越南 | 7 | $89.3K |
| 日本 | 3 | $36.6K |
| 澳大利亚 | 4 | $33.4K |
| 法国 | 1 | $24.6K |
| 秘鲁 | 2 | $23.8K |
| 捷克 | 1 | $19.8K |
| 列支敦士登 | 1 | $11.3K |
| 德国 | 1 | $747 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecyen Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.7K | 未煮意面 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tecyen Trading Co., Ltd. | 越南 | 23 | $188.6K | 未煮意面、制备面食 |
| Honza Food s.r.o. | 捷克 | 3 | $66.5K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| ANPHA SARL | 法国 | 1 | $24.6K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Bui Le Alimento S.A.C. | 秘鲁 | 2 | $23.8K | 未煮意面、制备面食 |
| Somi168 LLC | 日本 | 2 | $22.9K | 其他食用蔬菜、未煮意面 |
| SARL Anpha | 越南 | 1 | $19.8K | 其他鲜果、番石榴芒果山竹 |
| TN Melbourne Import Export | 澳大利亚 | 3 | $18.9K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| VIETHOUSE LTD | 1 | $18.3K | 未煮意面、制备面食 | |
| Hoai Nhu Organisation Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $14.4K | 未煮意面 |
| Connectify Co., Ltd. | 日本 | 1 | $13.8K | 混合调味料、制备面食 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-19 | 未煮意面 | TECYEN TRADING CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-02-19 | 未煮意面 | TECYEN TRADING CO LTD | 越南 | $800 |
| 2025-02-19 | 未煮意面 | TECYEN TRADING CO LTD | 越南 | $456 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 未煮意面 | TECYEN TRADING CO LTD | — | $1.4K |
| 2026-04-16 | 未煮意面 | TECYEN TRADING CO LTD | — | $9.5K |
| 2026-04-16 | 未煮意面 | TECYEN TRADING CO LTD | — | $783 |
| 2026-04-16 | 其他食品制剂 | TECYEN TRADING CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-04-16 | 未煮意面 | TECYEN TRADING CO LTD | — | $1.5K |
| 2026-03-20 | 未煮意面 | VIETHOUSE LTD | — | $2.3K |
| 2026-03-20 | 制备面食 | VIETHOUSE LTD | — | $2.6K |
| 2026-03-20 | 未煮意面 | VIETHOUSE LTD | — | $3.6K |
| 2026-03-20 | 未煮意面 | VIETHOUSE LTD | — | $9.8K |
| 2026-03-13 | 未煮意面 | TECYEN TRADING CO LTD | — | $3.2K |