CUONG THINH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 非织造标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Cường Thịnh
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500553299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AP3XPT |
| 成立日期 | 2006-12-05 |
| 联系地址 | Thôn Trát Cầu, Xã Tiền Phong, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | CUONG THINH IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Trát Cầu, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +84912888882 |
| 邮箱 | dovanviet628@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580790 | 非织造标签 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 580710 | 机织标签 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 830810 | 金属钩环 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 36 | $830.3K |
| 中国 | 14 | $119.7K |
| 越南 | 14 | $91.9K |
| 印度尼西亚 | 2 | $17.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toray Alphart Co., Ltd. | 日本 | 17 | $628.4K | 其他拉链、非织造标签 |
| U-Mode Co., Ltd. | 日本 | 41 | $395.5K | 非织造标签、其他拉链 |
| Toyobo Textile Co., Ltd. | 日本 | 6 | $14.7K | 印刷标签、机织标签 |
| Qingdao Taisha Eco Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.2K | 毡无纺布机械、纺织加工机械 |
| Qingdao Taisha Eco Technology Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $10.2K | 平型针织机 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | PVC涂层织物 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $127 |
| 2026-06-29 | 染色合成针织布 | U-Mode Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |
| 2026-06-29 | 染色合成针织布 | U-Mode Co., Ltd. | 越南 | $4.8K |
| 2026-06-29 | 零售合成纱线 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $55 |
| 2026-06-29 | 其他化学制剂 | U-Mode Co., Ltd. | 越南 | $755 |
| 2026-06-29 | 装饰流苏 | U-Mode Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2026-06-29 | 涤棉机织布 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $13.4K |
| 2026-06-29 | 30cm以下合成针织布 | U-Mode Co., Ltd. | 日本 | $388 |
| 2026-06-29 | 非织造标签 | U-Mode Co., Ltd. | 越南 | $378 |
| 2026-06-29 | 窄幅弹性织物 | U-Mode Co., Ltd. | 越南 | $632 |