TIEN GIAP MECHANICAL & ELECTRICAL CONSTRUCTION CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 钢铁门窗
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY LắP Cơ ĐIệN TIếN GIáP
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$3.2K
出口金额
—
最近进口
2024-09-23
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001264335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN52TTD78 |
| 成立日期 | 2023-04-18 |
| 联系地址 | Thôn An Cố Bắc, Xã An Tân, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY LẮP CƠ ĐIỆN TIẾN GIÁP |
| 企业英文名称 | TIEN GIAP ELECTRICAL MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn An Cố Bắc, Xã Đông Thụy Anh, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84382968232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730830 | 钢铁门窗 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830140 | 其他金属锁 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $3.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CONG TY TNHH NEX VINA | 越南 | 1 | $1.6K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| NEX VINA CO LTD | 越南 | 1 | $1.6K | 自粘塑料片、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-23 | 镀锌钢丝网 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $344 |
| 2024-09-23 | 镀锌钢丝网 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $213 |
| 2024-09-23 | 其他金属锁 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-09-23 | 镀锌钢丝网 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $197 |
| 2024-09-23 | 其他钢铁结构体 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $328 |
| 2024-09-23 | 钢铁门窗 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-09-23 | 镀锌钢丝网 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-09-23 | 镀锌钢丝网 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $137 |
| 2024-09-23 | 钢铁门窗 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $172 |
| 2024-09-23 | 钢铁螺钉螺栓 | NEX VINA CO LTD | 越南 | $41 |