NHI THANH TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 钢铁容器<50升
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Nhị Thanh
4
进口笔数
0
出口笔数
$45.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-15
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900228445 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9D26SV4 |
| 成立日期 | 2004-09-07 |
| 联系地址 | Số 45, Đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI NHỊ THANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45, Đường Nhị Thanh, Phường Tam Thanh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi đã đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84253872527 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731029 | 钢铁容器<50升 |
| 731414 | 不锈钢机织布 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 842511 | 电动滑轮提升机 |
| 842531 | 电动绞车 |
| 842839 | 其他连续输送机 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $45.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Thai Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $36.9K | 不锈钢机织布、焊接钢丝网 |
| QUANGXI JIWANLIU IMP & EXP CO LTD | 中国 | 2 | $8.1K | 钢铁容器<50升 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-15 | 焊接钢丝网 | CONG TY TNHH TM XNK TAN THAI | 中国 | $228 |
| 2024-04-15 | 钢铁容器<50升 | QUANGXI JIWANLIU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌机 | CONG TY TNHH TM XNK TAN THAI | 中国 | $2.2K |
| 2024-04-15 | 钢铁容器<50升 | QUANGXI JIWANLIU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-04-15 | 电动绞车 | CONG TY TNHH TM XNK TAN THAI | 中国 | $883 |
| 2024-04-15 | 钢铁容器<50升 | QUANGXI JIWANLIU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $570 |
| 2024-04-15 | 钢铁容器<50升 | QUANGXI JIWANLIU IMP & EXP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-15 | 混凝土搅拌机 | CONG TY TNHH TM XNK TAN THAI | 中国 | $1.6K |
| 2024-04-15 | 不锈钢机织布 | CONG TY TNHH TM XNK TAN THAI | 中国 | $4.9K |
| 2024-04-15 | 金属切割锯 | CONG TY TNHH TM XNK TAN THAI | 中国 | $3.1K |