Luong Dat Digital Technology Audio Electronics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 音频放大器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử âM THANH CôNG NGHệ Số LươNG ĐạT
6
进口笔数
0
出口笔数
$21.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110498324 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1074XPA |
| 成立日期 | 2023-10-05 |
| 联系地址 | Thôn Ngự Tiền, Xã Thanh Lâm, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ ÂM THANH CÔNG NGHỆ SỐ LƯƠNG ĐẠT |
| 企业英文名称 | LUONG DAT DIGITAL TECHNOLOGY AUDIO ELECTRONICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn đường 23, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 4690 - Bán buôn tổng hợp 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 电话 | 0355522686 |
| 邮箱 | Congtyluongdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $21.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.9K | 染色合成针织布、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-22 | 音频放大器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $650 |
| 2025-08-22 | 音频放大器 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-22 | 音频放大器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-08-22 | 多扬声器箱体 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2025-08-22 | 音频放大器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2025-08-22 | 音频放大器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2025-08-22 | 音频放大器 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $475 |
| 2025-08-22 | 音频放大器 | Dongxing City Xinquan Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-20 | 多扬声器箱体 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-05-29 | 音频放大器 | DONGXING CITY XINQUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |